Thai Nguyen Iron & Steel Casting Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ĐúC GANG THéP THáI NGUYêN
5
进口笔数
0
出口笔数
$339.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601156016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG0AXYV |
| 成立日期 | 2013-12-09 |
| 联系地址 | Tổ 10, Phường Tích Lương, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐÚC GANG THÉP THÁI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 10, Phường Tích Lương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84987322208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 851420 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $339.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruihai Changrun Technology (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $142.8K | 皮带输送机、其他离心泵 |
| Qingdao Changrun New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $136.1K | 其他钢铁制品、冶金铸造机 |
| Shandong Huaxin Electric Furnace Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.0K | 工业电炉、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-18 | 冶金铸造机 | QINGDAO CHANGRUN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $130.1K |
| 2025-12-09 | 工业干燥机 | Ruihai Changrun Technology (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2025-12-09 | 皮带输送机 | RUIHAI CHANGRUN TECHNOLOGY (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-09 | 矿物混合机 | Ruihai Changrun Technology (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | $31.5K |
| 2025-12-09 | 矿物处理机器 | Ruihai Changrun Technology (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-09 | 气体过滤机械 | Ruihai Changrun Technology (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2025-12-09 | 皮带输送机 | RUIHAI CHANGRUN TECHNOLOGY (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2025-12-09 | 矿物处理机器 | RUIHAI CHANGRUN TECHNOLOGY (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-09 | 皮带输送机 | RUIHAI CHANGRUN TECHNOLOGY (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-12-09 | 矿物处理机器 | Ruihai Changrun Technology (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |