Golden Bowl Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BáT VàNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$10.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314750356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SN6BA9 |
| 成立日期 | 2017-11-22 |
| 联系地址 | Số 27 Đường Số 5, Khu C Bông Sao, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BÁT VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN BOWL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 Đường Số 5, Khu C Bông Sao, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84775893228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $10.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Imec Hygiene Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $10.7K | 工业清洁制剂、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 工业清洁制剂 | IMEC HYGIENE SDN. BHD. | 马来西亚 | $51 |
| 2025-12-23 | 清洁用布 | Imec Hygiene Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $15 |
| 2025-12-23 | 工业清洁制剂 | IMEC HYGIENE SDN BHD | 马来西亚 | $48 |
| 2025-12-23 | 其他芳香制剂 | IMEC HYGIENE SDN. BHD. | 马来西亚 | $75 |
| 2025-12-23 | 其他芳香制剂 | IMEC HYGIENE SDN. BHD. | 马来西亚 | $18 |
| 2025-12-23 | 工业清洁制剂 | IMEC HYGIENE SDN BHD | 马来西亚 | $638 |
| 2025-12-23 | 工业清洁制剂 | IMEC HYGIENE SDN. BHD. | 马来西亚 | $59 |
| 2025-12-23 | 工业清洁制剂 | Imec Hygiene Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $51 |
| 2025-12-23 | 工业清洁制剂 | IMEC HYGIENE SDN. BHD. | 马来西亚 | $352 |
| 2025-12-23 | 工业清洁制剂 | IMEC HYGIENE SDN BHD | 马来西亚 | $56 |