UP TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
1
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
2024-02-08
最近进口
2024-04-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317478589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGP53JBC |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | 113/1/1 đường Võ Thị Liễu, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UP TRANSPORTATION |
| 企业英文名称 | UP TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113/1/1 đường Võ Thị Liễu, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02822291778 |
| 邮箱 | uptrans.hr@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440922 | 热带成型木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1UP Cargo | 美国 | 1 | $0 | 铅酸蓄电池、塑料文具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1UP Cargo | 美国 | 3 | $0 | 人造纺织袋、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-08 | 热带成型木材 | 1UP Cargo | 加拿大 | $0 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 木制厨房家具 | 1UP Cargo | 美国 | $0 |
| 2023-07-20 | 木制厨房家具 | 1UP Cargo | 美国 | $0 |
| 2023-04-28 | 镀铝锌钢板 | 1UP Cargo | 美国 | $0 |