Thinh An XNK Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 聚酯粘胶混纺布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xnk Thịnh An
26
进口笔数
4
出口笔数
$1.28M
进口金额
$198.5K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2024-11-06
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106810389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9JGWA3 |
| 成立日期 | 2015-04-03 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 247 Thanh Nhàn, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK THỊNH AN |
| 企业英文名称 | THINH AN XNK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 247 Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84913247667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 621210 | 胸罩 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 551512 | 聚酯混纺布 |
| 551513 | 涤毛混纺织物 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621210 | 胸罩 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.28M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $198.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $612.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $351.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $251.3K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 1 | $82.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $59.6K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $56.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 聚酯粘胶混纺布 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-12-15 | 涤毛混纺织物 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-12-15 | 聚酯粘胶混纺布 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-12-15 | 羊毛混纺布 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-15 | 聚酯粘胶混纺布 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-15 | 涤毛混纺织物 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-12-15 | 聚酯粘胶混纺布 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-12-15 | 聚酯短纤织物 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-15 | 棉机织布 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-12-15 | 聚酯粘胶混纺布 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 胸罩 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $82.5K |
| 2024-11-06 | 胸罩 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $35.7K |
| 2024-03-02 | 胸罩 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.8K |
| 2024-02-29 | 胸罩 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $59.6K |