Thinh An XNK Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 聚酯粘胶混纺布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xnk Thịnh An

26
进口笔数
4
出口笔数
$1.28M
进口金额
$198.5K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2024-11-06
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $351.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-04进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $182.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $201.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $351.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-04进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $182.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $201.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $351.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106810389
企查查编码QVNF9JGWA3
成立日期2015-04-03
联系地址Số 1 ngõ 247 Thanh Nhàn, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK THỊNH AN
企业英文名称THINH AN XNK TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1 ngõ 247 Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+84913247667
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551511聚酯粘胶混纺布
621210胸罩
551612染色人造纤维布
551219聚酯短纤织物
520839棉机织布
551512聚酯混纺布
551513涤毛混纺织物
600122毛圈织物
600192人造纤维绒布
600410弹性针织布

出口

HS 编码产品
621210胸罩

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$1.28M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$198.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd.中国12$612.6K自粘塑料片、其他塑料制品
Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$351.1K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd.中国10$251.3K自粘塑料片、瓷餐具
Guangxi Hekang Trade Co., Ltd.中国1$36.0K自粘塑料片、塑料地板
Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$32.0K其他钢铁制品、电力控制板

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南1$82.5K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南1$59.6K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$56.5K通信设备零件、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15聚酯粘胶混纺布PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$13.5K
2025-12-15涤毛混纺织物PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$15.0K
2025-12-15聚酯粘胶混纺布PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$13.1K
2025-12-15羊毛混纺布PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2.6K
2025-12-15聚酯粘胶混纺布PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$4.0K
2025-12-15涤毛混纺织物PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$27.4K
2025-12-15聚酯粘胶混纺布PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$11.0K
2025-12-15聚酯短纤织物PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$7.0K
2025-12-15棉机织布PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$24.2K
2025-12-15聚酯粘胶混纺布PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$4.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-06胸罩CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$82.5K
2024-11-06胸罩SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$35.7K
2024-03-02胸罩SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$20.8K
2024-02-29胸罩SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$59.6K

相关企业 · 同类产品

Thinh An XNK Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →