AVM Vietnam Trading & Installation Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 卤代烃衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP Và THươNG MạI AVM VIệT NAM
32
进口笔数
100
出口笔数
$312.3K
进口金额
$447.3K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108129249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TSX25S |
| 成立日期 | 2018-01-11 |
| 联系地址 | Số 229 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI AVM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AVM VIET NAM TRADING AND INSTALLATION CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 229 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842466820015 |
| 邮箱 | avm0015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $305.3K |
| 德国 | 1 | $3.8K |
| 泰国 | 1 | $1.3K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $874 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $443.4K |
| 韩国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiwon Airtech Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $238.9K | 非制冷空调机、其他钢铁结构体 |
| Gayun Plant Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $73.4K | 电力控制板、组合测量仪器 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $280.0K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $55.0K | 印刷电路、其他电子IC |
| Tigerelec Co., Ltd. | 越南 | 9 | $34.7K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $31.4K | LED发光二极管、自粘塑料片 |
| CONG TY TNHH MEGAELEC (MST: 2301081239) | 越南 | 3 | $14.1K | 气体过滤机械、制冷压缩机 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.1K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| SF Innotek Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.4K | 印刷电路、可变电阻器 |
| MEGAELEC VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 6 | $3.8K | 卤代烃衍生物、750W以下交流电机 |
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.7K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
| CONG TY TNHH MEGAELEC (MST: 2301081239) | 3 | $1.7K | 其他化学制剂、卤代烃衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 电力控制板 | Gayun Plant Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | Gayun Plant Co., Ltd. | 韩国 | $643 |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | Gayun Plant Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | Gayun Plant Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 压力测量仪 | Gayun Plant Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | Gayun Plant Co., Ltd. | 韩国 | $643 |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | Gayun Plant Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 压力测量仪 | Gayun Plant Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 非数控金属管机 | Gayun Plant Co., Ltd. | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-03 | 其他电动家用器具 | Gayun Plant Co., Ltd. | 韩国 | $932 |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 混合卤化烃 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $603 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-27 | 液体过滤机械 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-27 | 制冷压缩机 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 气体过滤机械 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-24 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 | TIGERELEC CO.,LTD | — | $24 |
| 2026-04-24 | 卤代烃衍生物 | TIGERELEC CO.,LTD | — | $60 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TIGERELEC CO.,LTD | — | $68 |
| 2026-04-24 | 铜合金管 | TIGERELEC CO.,LTD | — | $12 |
| 2026-04-23 | 制冷压缩机 | TIGERELEC CO.,LTD | 韩国 | $595 |