GREE (Viet Nam) Air Conditioner Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 窗式/壁挂空调

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIềU HòA GREE (VIệT NAM)

308
进口笔数
154
出口笔数
$21.15M
进口金额
$2.72M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-17
最近出口
4
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $248.4K · 8 笔出口 $343.1K · 6 笔2023-10进口 $526.3K · 5 笔出口 $109.4K · 3 笔2023-11进口 $206.1K · 3 笔出口 $9.0K · 3 笔2023-12进口 $195.4K · 6 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-01进口 $388.6K · 6 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-02进口 $55.0K · 2 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-03进口 $100.4K · 4 笔出口 $29.9K · 3 笔2024-04进口 $340.1K · 8 笔出口 $259.5K · 2 笔2024-05进口 $533.6K · 9 笔出口 $27.0K · 4 笔2024-06进口 $683.3K · 9 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-07进口 $747.2K · 14 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-08进口 $654.2K · 11 笔出口 $35.1K · 5 笔2024-09进口 $823.9K · 12 笔出口 $25.8K · 4 笔2024-10进口 $441.5K · 7 笔出口 $96.9K · 4 笔2024-11进口 $543.6K · 7 笔出口 $89.3K · 1 笔2024-12进口 $697.9K · 8 笔出口 $46.7K · 6 笔2025-01进口 $1.28M · 13 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-02进口 $385.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $196.0K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $332.7K · 7 笔出口 $34.9K · 5 笔2025-05进口 $457.2K · 8 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-06进口 $245.4K · 9 笔出口 $144.5K · 6 笔2025-07进口 $1.16M · 17 笔出口 $19.6K · 7 笔2025-08进口 $1.19M · 9 笔出口 $34.0K · 5 笔2025-09进口 $116.0K · 3 笔出口 $48.8K · 3 笔2025-10进口 $428.3K · 7 笔出口 $68.7K · 4 笔2025-11进口 $652.4K · 9 笔出口 $82.0K · 4 笔2025-12进口 $148.2K · 4 笔出口 $57.7K · 7 笔2026-01进口 $352.0K · 4 笔出口 $206.9K · 3 笔2026-02进口 $27.1K · 1 笔出口 $84.5K · 5 笔2026-03进口 $722.3K · 7 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-04进口 $2.15M · 11 笔出口 $49.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $248.4K · 8 笔出口 $343.1K · 6 笔2023-10进口 $526.3K · 5 笔出口 $109.4K · 3 笔2023-11进口 $206.1K · 3 笔出口 $9.0K · 3 笔2023-12进口 $195.4K · 6 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-01进口 $388.6K · 6 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-02进口 $55.0K · 2 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-03进口 $100.4K · 4 笔出口 $29.9K · 3 笔2024-04进口 $340.1K · 8 笔出口 $259.5K · 2 笔2024-05进口 $533.6K · 9 笔出口 $27.0K · 4 笔2024-06进口 $683.3K · 9 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-07进口 $747.2K · 14 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-08进口 $654.2K · 11 笔出口 $35.1K · 5 笔2024-09进口 $823.9K · 12 笔出口 $25.8K · 4 笔2024-10进口 $441.5K · 7 笔出口 $96.9K · 4 笔2024-11进口 $543.6K · 7 笔出口 $89.3K · 1 笔2024-12进口 $697.9K · 8 笔出口 $46.7K · 6 笔2025-01进口 $1.28M · 13 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-02进口 $385.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $196.0K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $332.7K · 7 笔出口 $34.9K · 5 笔2025-05进口 $457.2K · 8 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-06进口 $245.4K · 9 笔出口 $144.5K · 6 笔2025-07进口 $1.16M · 17 笔出口 $19.6K · 7 笔2025-08进口 $1.19M · 9 笔出口 $34.0K · 5 笔2025-09进口 $116.0K · 3 笔出口 $48.8K · 3 笔2025-10进口 $428.3K · 7 笔出口 $68.7K · 4 笔2025-11进口 $652.4K · 9 笔出口 $82.0K · 4 笔2025-12进口 $148.2K · 4 笔出口 $57.7K · 7 笔2026-01进口 $352.0K · 4 笔出口 $206.9K · 3 笔2026-02进口 $27.1K · 1 笔出口 $84.5K · 5 笔2026-03进口 $722.3K · 7 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-04进口 $2.15M · 11 笔出口 $49.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313786776
企查查编码QVN5SC5FPP
成立日期2016-05-05
联系地址111/24/4 Lý Thánh Tông, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỀU HÒA GREE (VIỆT NAM)
企业英文名称GREE (VIET NAM) AIR CONDITIONER TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址111/24/4 Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và Pháp luật có liên quan Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ- CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hóa hàng của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh , Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động "Sửa chữa": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02839626898
邮箱hanhchanh@gree.com.vn
官网www.gree.com.vn
传真02839626897
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
841582非窗式空调机
841581可逆热泵
853710电力控制板
741129铜合金管
841590空调机零件
853650其他电气开关
841869其他制冷设备
850131750W以下直流电机
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
853710电力控制板
841582非窗式空调机
853650其他电气开关
841381其他泵和提升机
841430制冷压缩机
841490泵及压缩机零件
392690其他塑料制品
841480其他气泵
850131750W以下直流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国308$21.15M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南153$2.70M
中国香港1$20.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Avenue International Investment (Hong Kong) Ltd.中国271$17.86M窗式/壁挂空调、家用炊具
Gree Electric Appliances Inc.中国35$3.28M窗式/壁挂空调、可逆热泵
Gree Electric Appliances Inc. of Zhuhai希腊1$15.4K窗式/壁挂空调、热泵
1c56a1610ee91696a4bc27f77a7541081$350

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Louvre Textile Co., Ltd.越南5$276.5K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南14$161.3K精梳棉纱、精梳棉纱
Global HanTex Co., Ltd.越南9$146.6K精梳棉纱、精梳棉纱
Shengtian New Energy Vina Co., Ltd.越南6$124.6K光伏电池、其他塑料片材
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南15$88.3K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Lancer Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$35.5K眼镜零件、钢铁螺钉螺栓
First Team (Vietnam) Garment Ltd.越南11$31.8K印刷标签、机织标签
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南6$25.1K木托盘、其他纸制品
RAVO Group (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$19.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南8$10.0K染色合成针织布、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27液体气体测量仪GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD中国$19
2026-04-27液体气体测量仪GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD中国$19
2026-04-27液体气体测量仪GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD中国$25
2026-04-27液体气体测量仪GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD中国$15
2026-04-27液体气体测量仪GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD中国$15
2026-04-27液体气体测量仪GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD中国$25
2026-04-24窗式/壁挂空调GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD中国$153.8K
2026-04-24窗式/壁挂空调GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD中国$153.8K
2026-04-23电力控制板GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD中国$1.8K
2026-04-23电力控制板GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD中国$1.8K

出口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17窗式/壁挂空调CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK越南$1.4K
2026-04-17窗式/壁挂空调CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK越南$1.1K
2026-04-15其他气泵GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD中国香港$20.4K
2026-04-01窗式/壁挂空调XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD越南$24.6K
2026-04-01窗式/壁挂空调XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD越南$2.4K
2026-03-25窗式/壁挂空调CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK越南$6.0K
2026-03-25窗式/壁挂空调GLOBAL HANTEX CO LTD越南$618
2026-03-25窗式/壁挂空调GLOBAL HANTEX CO LTD越南$920
2026-02-06窗式/壁挂空调GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$7.8K
2026-02-06窗式/壁挂空调CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$23.5K

相关企业 · 同类产品

GREE (Viet Nam) Air Conditioner Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →