GREE (Viet Nam) Air Conditioner Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIềU HòA GREE (VIệT NAM)
308
进口笔数
154
出口笔数
$21.15M
进口金额
$2.72M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-17
最近出口
4
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313786776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SC5FPP |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | 111/24/4 Lý Thánh Tông, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỀU HÒA GREE (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | GREE (VIET NAM) AIR CONDITIONER TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111/24/4 Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và Pháp luật có liên quan Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ- CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hóa hàng của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh , Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động "Sửa chữa": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839626898 |
| 邮箱 | hanhchanh@gree.com.vn |
| 官网 | www.gree.com.vn |
| 传真 | 02839626897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 308 | $21.15M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 153 | $2.70M |
| 中国香港 | 1 | $20.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Avenue International Investment (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 271 | $17.86M | 窗式/壁挂空调、家用炊具 |
| Gree Electric Appliances Inc. | 中国 | 35 | $3.28M | 窗式/壁挂空调、可逆热泵 |
| Gree Electric Appliances Inc. of Zhuhai | 希腊 | 1 | $15.4K | 窗式/壁挂空调、热泵 |
| 1c56a1610ee91696a4bc27f77a754108 | 1 | $350 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 5 | $276.5K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 14 | $161.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 9 | $146.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Shengtian New Energy Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $124.6K | 光伏电池、其他塑料片材 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $88.3K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Lancer Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $35.5K | 眼镜零件、钢铁螺钉螺栓 |
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 11 | $31.8K | 印刷标签、机织标签 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 6 | $25.1K | 木托盘、其他纸制品 |
| RAVO Group (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $19.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.0K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 液体气体测量仪 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-27 | 液体气体测量仪 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-27 | 液体气体测量仪 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-27 | 液体气体测量仪 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-27 | 液体气体测量仪 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-27 | 液体气体测量仪 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-24 | 窗式/壁挂空调 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $153.8K |
| 2026-04-24 | 窗式/壁挂空调 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $153.8K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 其他气泵 | GRAND AVENUE INTERNATIONAL INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $20.4K |
| 2026-04-01 | 窗式/壁挂空调 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $24.6K |
| 2026-04-01 | 窗式/壁挂空调 | XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-25 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH TOPSUN INNOTEK | 越南 | $6.0K |
| 2026-03-25 | 窗式/壁挂空调 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $618 |
| 2026-03-25 | 窗式/壁挂空调 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $920 |
| 2026-02-06 | 窗式/壁挂空调 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-02-06 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $23.5K |