Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 384 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN JOHNSON CONTROLS-HITACHI AIR CONDITIONING VIệT NAM
384
进口笔数
74
出口笔数
$17.74M
进口金额
$538.9K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-03-18
最近出口
36
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315038582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04A1PJF |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tháp B, Royal Center, 235 Nguyễn Văn Cừ, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BOSCH HOME COMFORT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JOHNSON CONTROLS-HITACHI AIR CONDITIONING VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, số 370 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02836222646 |
| 官网 | hitachiaircon.vn |
| 传真 | +842836362165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 465.66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271129 | 其他石油气 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853180 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 92 | $9.59M |
| 中国 | 250 | $7.43M |
| 日本 | 39 | $355.3K |
| 泰国 | 6 | $325.7K |
| 中国台湾 | 8 | $35.9K |
| 丹麦 | 3 | $4.7K |
| 菲律宾 | 3 | $4.2K |
| 墨西哥 | 2 | $2.5K |
| 西班牙 | 1 | $1.4K |
| 美国 | 2 | $240 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $515.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $14.8K |
| 新加坡 | 3 | $4.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.1K |
| 马来西亚 | 2 | $635 |
| 日本 | 1 | $300 |
| 中国 | 1 | $240 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOSCH HOME COMFORT SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 60 | $5.97M | 窗式/壁挂空调、电力控制板 |
| Qingdao Hisense Hitachi Air Conditioning Systems Co., Ltd. | 中国 | 91 | $3.11M | 空调机零件、电力控制板 |
| Johnson Controls Air Conditioning Supply (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 45 | $3.09M | 窗式/壁挂空调、电力控制板 |
| Johnson Controls Hitachi Air Conditioning Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $2.02M | 窗式/壁挂空调、电力控制板 |
| Johnson Controls-Hitachi Wanbao Air Conditioning (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $998.9K | 其他制冷设备、空调机零件 |
| Hisense International Singapore Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $880.8K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Hitachi Johnson Controls Air Conditioning Inc. | 日本 | 21 | $202.5K | 空调机零件、电力控制板 |
| Hitachi Johnson Controls Air Conditioning Inc. | 日本 | 25 | $172.5K | 电力控制板、空调机零件 |
| Johnson Controls-Hitachi Wanbao Air Conditioning System (Shanghai) | 中国 | 18 | $164.0K | 制冷压缩机、电力控制板 |
| Johnson Controls-Hitachi Wanbao Air Conditioning (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $24.0K | 非泡沫橡胶密封件、电力控制板 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $137.2K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 28 | $130.4K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $90.3K | 已装配物镜、印刷电路 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $44.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $29.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $28.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 5 | $25.2K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Johnson Controls-Hitachi Air Conditioning Indonesia, PT | 印度尼西亚 | 2 | $14.8K | 窗式/壁挂空调、其他塑料制品 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.8K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| BOSCH HOME COMFORT SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $4.0K | 可逆热泵、空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 电力控制板 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING SYSTEMS CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-11-12 | 电力控制板 | JOHNSON CONTROLS AIR CONDITIONING SUPPLY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $454 |
| 2025-11-12 | 电力控制板 | JOHNSON CONTROLS AIR CONDITIONING SUPPLY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $340 |
| 2025-11-12 | 电力控制板 | JOHNSON CONTROLS AIR CONDITIONING SUPPLY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $227 |
| 2025-11-12 | 工业热交换器 | JOHNSON CONTROLS AIR CONDITIONING SUPPLY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $309 |
| 2025-11-12 | 750瓦以下直流电机 | JOHNSON CONTROLS AIR CONDITIONING SUPPLY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $29 |
| 2025-11-12 | 电力控制板 | JOHNSON CONTROLS AIR CONDITIONING SUPPLY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $289 |
| 2025-11-12 | 贱金属配件 | JOHNSON CONTROLS AIR CONDITIONING SUPPLY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $5 |
| 2025-11-12 | 电力控制板 | JOHNSON CONTROLS AIR CONDITIONING SUPPLY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-11-12 | 电力控制板 | JOHNSON CONTROLS AIR CONDITIONING SUPPLY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $307 |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 空调机零件 | BOSCH HOME COMFORT SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $566 |
| 2025-11-13 | 电力控制板 | PT JOHNSON CONTROLS HITACHI AIR CONDITIONING INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2025-11-13 | 窗式/壁挂空调 | PT JOHNSON CONTROLS HITACHI AIR CONDITIONING INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2025-11-13 | 窗式/壁挂空调 | PT JOHNSON CONTROLS HITACHI AIR CONDITIONING INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2025-11-13 | 其他塑料制品 | PT JOHNSON CONTROLS HITACHI AIR CONDITIONING INDONESIA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2025-11-13 | 窗式/壁挂空调 | PT JOHNSON CONTROLS HITACHI AIR CONDITIONING INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2025-11-13 | 窗式/壁挂空调 | PT JOHNSON CONTROLS HITACHI AIR CONDITIONING INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2025-07-11 | 电力控制板 | TEMPERZONE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2025-03-11 | 电力控制板 | JOHNSON CONTROLS-HITACHI AIR CONDITIONING SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-02-20 | 窗式/壁挂空调 | PT JOHNSON CONTROLS HITACHI AIR CONDITIONING INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.4K |