Next Generation Engineering Graphics Corporation
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 大尺寸照相胶片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Đồ Họa Thế Hệ Kế Tiếp
33
进口笔数
1
出口笔数
$1.01M
进口金额
$11.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-07-20
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311070313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TRBADP |
| 成立日期 | 2011-08-16 |
| 联系地址 | 292 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐỒ HỌA THẾ HỆ KẾ TIẾP |
| 企业英文名称 | NEXT GENERATION ENGINEERING GRAPHICS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 292 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +842835533218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.01M |
| 加拿大 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Yuanrui Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $387.4K | 大尺寸照相胶片、照相化学制剂 |
| Zhejiang Keyco Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $306.4K | 大尺寸照相胶片、油漆溶剂 |
| Jiangsu Lecai Printing Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $180.6K | 大尺寸照相胶片、照相化学制剂 |
| Hebi Sanding Rubber Product Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.6K | 其他硫化橡胶制品、硫化橡胶板片 |
| Shanghai Yupeng Graphics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.5K | 其他硫化橡胶制品、硫化橡胶板片 |
| Huzhou Zero Point New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | 大尺寸照相胶片、油漆溶剂 |
| Fuzhou Daihei Ink Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.8K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| SHANGHAI SANDING PRINTING MATERIALS CO., LTD. | 中国 | 1 | $5.8K | 硫化橡胶板片 |
| FedEx Guangzhou | 中国 | 1 | $100 | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Keyco Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 大尺寸照相胶片 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 铝合金板材 | ZHEJIANG KEYCO TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 铝合金板材 | ZHEJIANG KEYCO TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 铝合金板材 | ZHEJIANG KEYCO TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 铝合金板材 | ZHEJIANG KEYCO TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $716 |
| 2026-04-20 | 铝合金板材 | ZHEJIANG KEYCO TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 铝合金板材 | ZHEJIANG KEYCO TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-20 | 铝合金板材 | ZHEJIANG KEYCO TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 铝合金板材 | ZHEJIANG KEYCO TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-20 | 油漆溶剂 | ZHEJIANG KEYCO TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 铝合金板材 | ZHEJIANG KEYCO TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $716 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 大尺寸照相胶片 | ZHEJIANG KEYCO TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $11.4K |