DuPont Specialty Products Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 大尺寸照相胶片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DU PONT SPECIALTY PRODUCTS VIệT NAM

211
进口笔数
133
出口笔数
$3.79M
进口金额
$931.5K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
15
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $970.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $962 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20 · 1 笔出口 $12 · 1 笔2023-12进口 $896 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.0K · 2 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-02进口 $740 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 5 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-04进口 $2.3K · 6 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-05进口 $340 · 5 笔出口 $35.1K · 6 笔2024-06进口 $2.3K · 3 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-07进口 $3.8K · 5 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-08进口 $856 · 3 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $10.3K · 5 笔2024-10进口 $1.4K · 6 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-11进口 $16 · 1 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-12进口 $809 · 2 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-01进口 $60 · 1 笔出口 $17.8K · 4 笔2025-02进口 $40 · 1 笔出口 $18.9K · 6 笔2025-03进口 $13.8K · 4 笔出口 $6.4K · 5 笔2025-04进口 $205.2K · 5 笔出口 $43.4K · 7 笔2025-05进口 $195.2K · 8 笔出口 $34.3K · 4 笔2025-06进口 $480.2K · 12 笔出口 $92.6K · 14 笔2025-07进口 $119.8K · 11 笔出口 $134.0K · 14 笔2025-08进口 $59.2K · 6 笔出口 $111.0K · 11 笔2025-09进口 $305.6K · 12 笔出口 $186.8K · 8 笔2025-10进口 $279.2K · 8 笔出口 $42.5K · 2 笔2025-11进口 $136.7K · 5 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-12进口 $133.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.3K · 6 笔出口 $51.2K · 3 笔2026-02进口 $72.9K · 6 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-03进口 $222.3K · 7 笔出口 $11.9K · 3 笔2026-04进口 $970.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $142.0K · 4 笔出口 $15.6K · 3 笔2026-06进口 $311.0K · 11 笔出口 $2.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $962 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20 · 1 笔出口 $12 · 1 笔2023-12进口 $896 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.0K · 2 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-02进口 $740 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 5 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-04进口 $2.3K · 6 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-05进口 $340 · 5 笔出口 $35.1K · 6 笔2024-06进口 $2.3K · 3 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-07进口 $3.8K · 5 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-08进口 $856 · 3 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $10.3K · 5 笔2024-10进口 $1.4K · 6 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-11进口 $16 · 1 笔出口 $12.0K · 4 笔2024-12进口 $809 · 2 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-01进口 $60 · 1 笔出口 $17.8K · 4 笔2025-02进口 $40 · 1 笔出口 $18.9K · 6 笔2025-03进口 $13.8K · 4 笔出口 $6.4K · 5 笔2025-04进口 $205.2K · 5 笔出口 $43.4K · 7 笔2025-05进口 $195.2K · 8 笔出口 $34.3K · 4 笔2025-06进口 $480.2K · 12 笔出口 $92.6K · 14 笔2025-07进口 $119.8K · 11 笔出口 $134.0K · 14 笔2025-08进口 $59.2K · 6 笔出口 $111.0K · 11 笔2025-09进口 $305.6K · 12 笔出口 $186.8K · 8 笔2025-10进口 $279.2K · 8 笔出口 $42.5K · 2 笔2025-11进口 $136.7K · 5 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-12进口 $133.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.3K · 6 笔出口 $51.2K · 3 笔2026-02进口 $72.9K · 6 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-03进口 $222.3K · 7 笔出口 $11.9K · 3 笔2026-04进口 $970.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $142.0K · 4 笔出口 $15.6K · 3 笔2026-06进口 $311.0K · 11 笔出口 $2.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315507562
企查查编码QVNHFS8GNJ
成立日期2019-01-30
联系地址Tầng 12, Tòa nhà Ngôi Nhà Đức, Số 33 Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DU PONT SPECIALTY PRODUCTS VIỆT NAM
企业英文名称DU PONT SPECIALTY PRODUCTS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, Tòa nhà Ngôi Nhà Đức, Số 33 Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại việt nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ sở công thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại điều 6, điều 50 nghị định số 09/2018/nđ-cp) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838668079
邮箱ngocthanhhuyen.phan@dupont.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
370130大尺寸照相胶片
3506101kg以下胶粘剂
370244未曝光卷装胶片
560312人造纤维无纺布
392690其他塑料制品
392062PET塑料片材
370199非彩色摄影胶片
491199其他印刷品
630190其他毯子
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
370244未曝光卷装胶片
370130大尺寸照相胶片
3506101kg以下胶粘剂
370298黑白宽幅胶片
560312人造纤维无纺布
392062PET塑料片材
844230印刷部件设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国92$3.48M
德国10$171.6K
丹麦1$50.1K
中国台湾90$42.7K
韩国8$29.2K
巴基斯坦3$9.8K
中国15$4.5K
日本1$128

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南108$712.2K
马来西亚4$104.1K
泰国6$74.3K
澳大利亚4$13.2K
中国1$2.0K
印度1$671
中国台湾6$40

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DuPont Specialty Products USA, LLC美国69$2.93M大尺寸照相胶片、PMMA塑料板材
DuPont Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚15$522.3K大尺寸照相胶片、人造纤维无纺布
DuPont de Nemours (Deutschland) GmbH德国13$231.2K大尺寸照相胶片、印刷部件机械
DuPont Specialty Products USA美国3$25.2K纺织絮胎、大尺寸照相胶片
DUPONT TAIWAN LTD中国台湾21$21.9K未冲洗感光材料、1kg以下胶粘剂
DuPont Taiwan Ltd. Hsinchu Branch中国台湾67$18.4K1kg以下胶粘剂、非泡沫塑料片
DuPont International Commerce (Shanghai) Co., Ltd.中国1$14.4K不饱和聚酯塑料片、大尺寸照相胶片
Performance Specialty Products (Singapore) Pte. Ltd.美国9$5.4K其他粘合剂≤1kg、非泡沫塑料片
DuPont (China) Research Management Co., Ltd.中国7$1.1K棉针织T恤及背心、纤维纸板手提包
DuPont Specialty Materials Singapore Pte. Ltd.中国2$356毡呢无纺服装、人造纤维无纺布

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南92$676.7K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
DuPont Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚10$178.4K毡呢无纺服装、大尺寸照相胶片
Vector Fabrication (Vietnam) Co., Ltd.越南4$28.3K氮、氧
DuPont (Australia) Pty Ltd澳大利亚5$23.8K毡呢无纺服装、大尺寸照相胶片
DuPont International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国1$7.8K大尺寸照相胶片
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$7.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
DuPont Specialty Products K.K.日本1$6.5K大尺寸照相胶片、印刷部件机械
DuPont International (Shanghai) Co., Ltd.中国1$2.0K大尺寸照相胶片
DUPONT SPECIALTY PRODUCTS INDIA PRIVATE LIMITED印度1$671大尺寸照相胶片、毡呢无纺服装
DuPont Taiwan Ltd. Hsinchu Branch中国台湾16$3361kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg

近期贸易明细

进口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30大尺寸照相胶片DuPont Malaysia Sdn. Bhd.美国$4.4K
2026-06-30大尺寸照相胶片DuPont Specialty Products USA, LLC美国$11.7K
2026-06-27大尺寸照相胶片DuPont de Nemours (Deutschland) GmbH美国$5.2K
2026-06-26大尺寸照相胶片DuPont Malaysia Sdn. Bhd.美国$5.5K
2026-06-25其他塑料制品REMLINE美国$2
2026-06-25其他塑料制品REMLINE美国$5
2026-06-25便携式电灯REMLINE美国$10
2026-06-25圆珠笔REMLINE美国$6
2026-06-25其他纺织制品REMLINE美国$11
2026-06-25纸质文具REMLINE美国$32

出口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24大尺寸照相胶片DuPont (Australia) Pty Ltd澳大利亚$2.8K
2026-05-25大尺寸照相胶片DuPont International Trade (Shanghai) Co., Ltd.—$7.8K
2026-05-20大尺寸照相胶片DUPONT SPECIALTY PRODUCTS INDIA PRIVATE LIMITED印度$671
2026-05-12大尺寸照相胶片DuPont Malaysia Sdn. Bhd.泰国$7.1K
2026-03-16大尺寸照相胶片DuPont Specialty Products K.K.—$6.5K
2026-03-13大尺寸照相胶片DuPont (Australia) Pty Ltd澳大利亚$2.3K
2026-03-05大尺寸照相胶片DuPont Malaysia Sdn. Bhd.泰国$3.1K
2026-02-10大尺寸照相胶片DuPont Malaysia Sdn. Bhd.泰国$1.7K
2026-02-10大尺寸照相胶片DuPont Malaysia Sdn. Bhd.泰国$11.7K
2026-01-27大尺寸照相胶片DuPont (Australia) Pty Ltd—$10.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

DuPont Specialty Products Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →