DuPont Specialty Products Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 大尺寸照相胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DU PONT SPECIALTY PRODUCTS VIệT NAM
- 邮箱27,021
- LinkedIn1
218
进口笔数
133
出口笔数
$3.96M
进口金额
$931.5K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-24
最近出口
18
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315507562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFS8GNJ |
| 成立日期 | 2019-01-30 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Ngôi Nhà Đức, Số 33 Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU PONT SPECIALTY PRODUCTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DU PONT SPECIALTY PRODUCTS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng số 435, Tầng 4, Tòa nhà Friendship, Số 31, Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại việt nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ sở công thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại điều 6, điều 50 nghị định số 09/2018/nđ-cp) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838668079 |
| 邮箱 | ngocthanhhuyen.phan@dupont.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 370244 | 未曝光卷装胶片 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370244 | 未曝光卷装胶片 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 370298 | 黑白宽幅胶片 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 98 | $3.64M |
| 德国 | 11 | $173.3K |
| 丹麦 | 1 | $50.1K |
| 中国台湾 | 90 | $42.7K |
| 韩国 | 9 | $32.4K |
| 巴基斯坦 | 4 | $10.9K |
| 中国 | 15 | $4.5K |
| 日本 | 1 | $128 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 108 | $712.2K |
| 马来西亚 | 4 | $104.1K |
| 泰国 | 6 | $74.3K |
| 澳大利亚 | 4 | $13.2K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
| 印度 | 1 | $671 |
| 中国台湾 | 6 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DuPont Specialty Products USA, LLC | 美国 | 69 | $2.93M | 大尺寸照相胶片、PMMA塑料板材 |
| DuPont Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $541.1K | 大尺寸照相胶片、人造纤维无纺布 |
| DuPont de Nemours (Deutschland) GmbH | 德国 | 13 | $231.2K | 大尺寸照相胶片、印刷部件机械 |
| DUPONT SPECIALTY PRODUCTS USA, LLC | 美国 | 3 | $139.7K | 大尺寸照相胶片、纺织絮胎 |
| DuPont Specialty Products USA | 美国 | 3 | $25.2K | 纺织絮胎、大尺寸照相胶片 |
| DUPONT TAIWAN LTD | 中国台湾 | 21 | $21.9K | 未冲洗感光材料、1kg以下胶粘剂 |
| DuPont Taiwan Ltd. Hsinchu Branch | 中国台湾 | 67 | $18.4K | 1kg以下胶粘剂、非泡沫塑料片 |
| DuPont (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $10.9K | 大尺寸照相胶片、毡呢无纺服装 |
| Performance Specialty Products (Singapore) Pte. Ltd. | 美国 | 9 | $5.4K | 其他粘合剂≤1kg、非泡沫塑料片 |
| DuPont (China) Research Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.1K | 纤维纸板手提包、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $676.7K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| DuPont Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $178.4K | 毡呢无纺服装、大尺寸照相胶片 |
| Vector Fabrication (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $28.3K | 氮、氧 |
| DuPont (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $23.8K | 毡呢无纺服装、大尺寸照相胶片 |
| DuPont International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 大尺寸照相胶片 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DuPont Specialty Products K.K. | 日本 | 1 | $6.5K | 大尺寸照相胶片、印刷部件机械 |
| DuPont International (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 大尺寸照相胶片 |
| DUPONT SPECIALTY PRODUCTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $671 | 大尺寸照相胶片、毡呢无纺服装 |
| DuPont Taiwan Ltd. Hsinchu Branch | 中国台湾 | 16 | $336 | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 大尺寸照相胶片 | DuPont Malaysia Sdn. Bhd. | 德国 | $1.7K |
| 2026-07-22 | 大尺寸照相胶片 | DUPONT SPECIALTY PRODUCTS USA, LLC | 美国 | $19.8K |
| 2026-07-20 | 大尺寸照相胶片 | DUPONT SPECIALTY PRODUCTS USA, LLC | 美国 | $7.3K |
| 2026-07-20 | 大尺寸照相胶片 | DUPONT SPECIALTY PRODUCTS USA, LLC | 美国 | $8.1K |
| 2026-07-20 | 大尺寸照相胶片 | DUPONT SPECIALTY PRODUCTS USA, LLC | 美国 | $18.6K |
| 2026-07-20 | 大尺寸照相胶片 | DUPONT SPECIALTY PRODUCTS INDIA PRIVATE LIMITED | 美国 | $9.8K |
| 2026-07-20 | 大尺寸照相胶片 | DUPONT SPECIALTY PRODUCTS USA, LLC | 美国 | $4.4K |
| 2026-07-20 | 大尺寸照相胶片 | DUPONT SPECIALTY PRODUCTS USA, LLC | 美国 | $20.6K |
| 2026-07-10 | 大尺寸照相胶片 | DUPONT SPECIALTY PRODUCTS USA, LLC | 美国 | $60.8K |
| 2026-07-07 | 大尺寸照相胶片 | DuPont (Australia) Pty Ltd | 美国 | $1.2K |
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 大尺寸照相胶片 | DuPont (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-05-25 | 大尺寸照相胶片 | DuPont International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | — | $7.8K |
| 2026-05-20 | 大尺寸照相胶片 | DUPONT SPECIALTY PRODUCTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $671 |
| 2026-05-12 | 大尺寸照相胶片 | DuPont Malaysia Sdn. Bhd. | 泰国 | $7.1K |
| 2026-03-16 | 大尺寸照相胶片 | DuPont Specialty Products K.K. | — | $6.5K |
| 2026-03-13 | 大尺寸照相胶片 | DuPont (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-03-05 | 大尺寸照相胶片 | DuPont Malaysia Sdn. Bhd. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-02-10 | 大尺寸照相胶片 | DuPont Malaysia Sdn. Bhd. | 泰国 | $1.7K |
| 2026-02-10 | 大尺寸照相胶片 | DuPont Malaysia Sdn. Bhd. | 泰国 | $11.7K |
| 2026-01-27 | 大尺寸照相胶片 | DuPont (Australia) Pty Ltd | — | $10.6K |