Nghi Son International Logistics & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 铜合金管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và TIếP VậN QUốC Tế NGHI SơN
5
进口笔数
7
出口笔数
$85.3K
进口金额
$32.9K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2023-07-02
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803000829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4G0J4K |
| 成立日期 | 2021-12-15 |
| 联系地址 | tổ dân phố Bắc Hải, Phường Hải Thượng, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN QUỐC TẾ NGHI SƠN |
| 企业英文名称 | NGHI SON INTERNATIONAL LOGISTICS AND TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tổ dân phố Bắc Hải, Phường Nghi Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84941573518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 260111 | 未烧结铁矿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 440141 | 燃料木材及锯末 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $85.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $32.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Houaphan Promote Agriculture Minerals & Construction Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $53.8K | 未烧结铁矿 |
| AG DEVELOPMENT OF AGRICULTURE INDUSTRY INTERNATIONAL TRADE IM-EX COLTD | 老挝 | 3 | $31.5K | 高淀粉木薯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Do Shipping Joint Stock Company | 越南 | 5 | $12.8K | 非轻质石油、铜合金管件 |
| Binh Minh International Maritime Transport Joint Stock Company | 越南 | 1 | $12.0K | 调味甜水、其他无机化合物 |
| Thanh Thanh Dat Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.1K | 非轻质石油、其他货船 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 高淀粉木薯 | AG DEVELOPMENT OF AGRICULTURE INDUSTRY INTERNATIONAL TRADE IM-EX COLTD | 老挝 | $6.6K |
| 2026-04-06 | 高淀粉木薯 | AG DEVELOPMENT OF AGRICULTURE INDUSTRY INTERNATIONAL TRADE IM-EX COLTD | 老挝 | $6.6K |
| 2026-03-23 | 高淀粉木薯 | AG DEVELOPMENT OF AGRICULTURE INDUSTRY INTERNATIONAL TRADE IM-EX COLTD | 老挝 | $13.5K |
| 2026-02-26 | 高淀粉木薯 | AG DEVELOPMENT OF AGRICULTURE INDUSTRY INTERNATIONAL TRADE IM-EX COLTD | 老挝 | $4.8K |
| 2023-07-22 | 未烧结铁矿 | HOUAPHAN PROMOTE AGRICULTURE MINERALS & CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $30.5K |
| 2023-06-28 | 未烧结铁矿 | HOUAPHAN PROMOTE AGRICULTURE MINERALS & CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $23.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-02 | 钢笔 | CONG TY CO PHAN HANG HAI DONG DO | 越南 | $5 |
| 2023-07-02 | 其他白炽灯 | CONG TY CO PHAN HANG HAI DONG DO | 越南 | $52 |
| 2023-07-02 | 自动断路器 | CONG TY CO PHAN HANG HAI DONG DO | 越南 | $171 |
| 2023-07-02 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY CO PHAN HANG HAI DONG DO | 越南 | $3 |
| 2023-07-02 | 硫化橡胶地板 | CONG TY CO PHAN HANG HAI DONG DO | 越南 | $62 |
| 2023-07-02 | 热阴极荧光灯 | CONG TY CO PHAN HANG HAI DONG DO | 越南 | $13 |
| 2023-07-02 | 其他钢丝 | CONG TY CO PHAN HANG HAI DONG DO | 越南 | $23 |
| 2023-07-02 | 便携式电灯 | CONG TY CO PHAN HANG HAI DONG DO | 越南 | $20 |
| 2023-07-02 | 无缝钢管线 | CONG TY CO PHAN HANG HAI DONG DO | 越南 | $57 |
| 2023-07-02 | 纸制活页夹 | CONG TY CO PHAN HANG HAI DONG DO | 越南 | $14 |