Tan Truong Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 273 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN TRườNG HưNG
179
进口笔数
273
出口笔数
$9.43M
进口金额
$48.84M
出口金额
2026-06-20
最近进口
2026-06-15
最近出口
4
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900377117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY83E2P6 |
| 成立日期 | 2005-08-30 |
| 联系地址 | Ấp Thạnh Hiệp, Xã Thạnh Bắc, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN TRƯỜNG HƯNG |
| 企业英文名称 | TAN TRUONG HUNG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Thạnh Hiệp, Xã Tân Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842763746155 |
| 邮箱 | tantruonghung@gmail.com |
| 官网 | www.tantruonghung.net |
| 传真 | 02763746118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 176 | $8.94M |
| 德国 | 1 | $363.5K |
| 中国 | 2 | $132.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 269 | $48.33M |
| 越南 | 2 | $72.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 165 | $8.55M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| THAO TRANG | 美国 | 11 | $385.0K | 高淀粉木薯、其他玉米 |
| GEA Westfalia Separator (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $363.5K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Henan Zhiyuan Starch Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $132.8K | 食品加工机械、果蔬加工机械 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 91 | $13.68M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 49 | $10.09M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Xiamen Port Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $3.17M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Guangxi Ruimanhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.16M | 木薯淀粉 |
| Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.00M | 木薯淀粉、冷冻带骨牛肉块 |
| Anhui Eastore International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.84M | 木薯淀粉 |
| Xiamen C&D Commodities Ltd. | 中国 | 7 | $1.73M | 葵花籽油渣、粗制葵花/红花油 |
| Anhui BBCA International Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.42M | 木薯淀粉、芝麻油 |
| Shandong Huatao Food Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.40M | 木薯淀粉 |
| Xiamen ITG Paper Corp. Ltd. | 中国 | 6 | $996.5K | 木薯淀粉、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 高淀粉木薯 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2026-06-20 | 高淀粉木薯 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2026-06-20 | 高淀粉木薯 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2026-06-20 | 高淀粉木薯 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2026-06-20 | 高淀粉木薯 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2026-06-10 | 高淀粉木薯 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2026-06-10 | 高淀粉木薯 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2026-06-10 | 高淀粉木薯 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2026-06-10 | 高淀粉木薯 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $60.0K |
| 2026-06-10 | 高淀粉木薯 | Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $60.0K |
出口(共 273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 木薯淀粉 | Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | $216.6K |
| 2026-05-20 | 木薯淀粉 | Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | $287.9K |
| 2026-05-18 | 木薯淀粉 | Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $12.5K |
| 2026-03-17 | 木薯淀粉 | Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | $275.3K |
| 2026-03-15 | 木薯淀粉 | HIGH HOPE INT L GROUP JIANGSU CHAMPION HOLDINGS LIMITED | 中国 | $178.6K |
| 2026-03-11 | 木薯淀粉 | China Sinopharm Healthcare Industry Co., Ltd. | 中国 | $256.5K |
| 2026-03-11 | 木薯淀粉 | Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | $262.2K |
| 2026-03-09 | 木薯淀粉 | Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 中国 | $253.7K |
| 2026-03-07 | 木薯淀粉 | Jiangsu Guotai H&B Co., Ltd. | 中国 | $253.7K |
| 2026-03-03 | 木薯淀粉 | Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | $408.5K |