Monocams Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Monocams Việt Nam
16
进口笔数
16
出口笔数
$234.3K
进口金额
$357.7K
出口金额
2024-04-25
最近进口
2024-04-26
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300887668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY64K35Q |
| 成立日期 | 2015-05-12 |
| 联系地址 | Thửa đất 277, Cụm công nghiệp Võ Cường, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MONOCAMS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MONOCAMS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 277, Cụm công nghiệp Võ Cường, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +842223896372 |
| 邮箱 | duongkieuduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $234.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $357.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SDS Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $229.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SDS Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $351.3K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $1.8K |
| 2024-04-25 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $39 |
| 2024-04-25 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $335 |
| 2024-04-25 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $8.4K |
| 2024-04-25 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $245 |
| 2024-04-25 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $4.9K |
| 2024-04-25 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $167 |
| 2024-04-25 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $2.7K |
| 2024-04-25 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $180 |
| 2024-04-25 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $71 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $2.3K |
| 2024-04-26 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $6.5K |
| 2024-04-26 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $11.7K |
| 2024-04-26 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $2.4K |
| 2024-04-26 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $308 |
| 2024-04-26 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $1.2K |
| 2024-04-26 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $3.1K |
| 2024-04-26 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $313 |
| 2024-04-26 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $540 |
| 2024-04-26 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SDS VINA | 越南 | $77 |