Monocams Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Monocams Việt Nam

16
进口笔数
16
出口笔数
$234.3K
进口金额
$357.7K
出口金额
2024-04-25
最近进口
2024-04-26
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.1K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.9K · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2023-11进口 $24.5K · 1 笔出口 $25.2K · 1 笔2023-12进口 $16.1K · 1 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-01进口 $24.7K · 1 笔出口 $34.9K · 1 笔2024-02进口 $24.2K · 1 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-03进口 $29.6K · 1 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-04进口 $20.9K · 1 笔出口 $28.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.9K · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2023-11进口 $24.5K · 1 笔出口 $25.2K · 1 笔2023-12进口 $16.1K · 1 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-01进口 $24.7K · 1 笔出口 $34.9K · 1 笔2024-02进口 $24.2K · 1 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-03进口 $29.6K · 1 笔出口 $41.2K · 1 笔2024-04进口 $20.9K · 1 笔出口 $28.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号2300887668
企查查编码QVNY64K35Q
成立日期2015-05-12
联系地址Thửa đất 277, Cụm công nghiệp Võ Cường, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MONOCAMS VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM MONOCAMS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 277, Cụm công nghiệp Võ Cường, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话+842223896372
邮箱duongkieuduong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$234.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$357.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SDS Vina Co., Ltd.越南15$229.1K其他铝制品、其他钢铁制品
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南1$5.2K其他铝制品、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SDS Vina Co., Ltd.越南15$351.3K铝合金型材、其他铝制品
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南1$6.4K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-25其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$1.8K
2024-04-25其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$39
2024-04-25其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$335
2024-04-25其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$8.4K
2024-04-25其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$245
2024-04-25其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$4.9K
2024-04-25其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$167
2024-04-25其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$2.7K
2024-04-25其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$180
2024-04-25其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$71

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-26其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$2.3K
2024-04-26其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$6.5K
2024-04-26其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$11.7K
2024-04-26其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$2.4K
2024-04-26其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$308
2024-04-26其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$1.2K
2024-04-26其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$3.1K
2024-04-26其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$313
2024-04-26其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$540
2024-04-26其他铝制品CONG TY TNHH SDS VINA越南$77

相关企业 · 同类产品

Monocams Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →