Oriflame Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 229 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ORIFLAME VIệT NAM

229
进口笔数
1
出口笔数
$10.78M
进口金额
$74.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-05-26
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $306.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $190.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $293.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $111.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $185.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $91.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $74.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $119.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $362.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $200.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $185.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $154.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $100.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $224.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $167.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $166.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $156.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $287.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $306.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $190.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $293.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.05M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $111.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $185.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $89.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $91.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $74.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $119.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $362.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $200.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $185.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $154.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $100.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $88.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $224.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $167.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $166.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $156.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $287.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302934253
企查查编码QVN8MU6KFV
成立日期2009-09-11
联系地址Số 100-102, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ORIFLAME VIỆT NAM
企业英文名称ORIFLAME VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 100-102, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842838451826
邮箱online@oriflame.com
官网oriflame.vn
传真0838458024
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本115.496亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
210690其他食品制剂
330410唇部化妆品
330720个人除臭剂
330300香水
330510洗发剂
330420眼妆品
330590其他护发品
330491化妆粉

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国68$4.14M
波兰86$3.58M
德国45$1.81M
瑞典22$545.1K
印度104$308.7K
意大利42$168.0K
捷克6$96.5K
中国52$56.6K
斯洛伐克8$52.4K
法国3$16.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$74.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriflame Cosmetics Global S.A.英国65$4.00M其他食品制剂、鱼油脂
Oriflame Cosmetics Global S.A.波兰76$3.20M其他护肤品、香水
Oriflame Cosmetics Global S.A.德国42$1.76M其他食品制剂、唇部化妆品
Oriflame Cosmetics Global S.A.瑞士14$612.6K其他护肤品、唇部化妆品
Oriflame Cosmetics Global S.A.瑞典21$522.1K其他食品制剂、其他护肤品
Oriflame Cosmetics Global S.A.印度69$222.0K唇部化妆品、其他护肤品
Oriflame Cosmetics Global S.A.意大利37$154.2K化妆粉、眼妆品
Oriflame Cosmetics Global S.A.捷克5$96.5K其他食品制剂
ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED印度29$76.2K其他护肤品、唇部化妆品
Oriflame Cosmetics Global S.A.中国32$43.9K眼妆品、其他护肤品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED印度1$74.7K塑料容器、其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24香水ORIFLAME COSMETICS GLOBAL S.A.波兰$2.2K
2026-04-24香水ORIFLAME COSMETICS GLOBAL S.A.波兰$122
2026-04-24皮肤清洁剂ORIFLAME COSMETICS GLOBAL S.A.波兰$510
2026-04-24其他护肤品ORIFLAME COSMETICS GLOBAL S.A.斯洛伐克$2.1K
2026-04-24香水ORIFLAME COSMETICS GLOBAL S.A.波兰$840
2026-04-24其他护肤品ORIFLAME COSMETICS GLOBAL S.A.波兰$1.4K
2026-04-24香水ORIFLAME COSMETICS GLOBAL S.A.波兰$1.7K
2026-04-24香水ORIFLAME COSMETICS GLOBAL S.A.波兰$3.9K
2026-04-24皮肤清洁剂ORIFLAME COSMETICS GLOBAL S.A.波兰$733
2026-04-24皮肤清洁剂ORIFLAME COSMETICS GLOBAL S.A.波兰$749

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-26其他护肤品ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED印度$5.3K
2023-05-26其他护肤品ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED印度$5.1K
2023-05-26其他护肤品ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED印度$3.4K
2023-05-26其他护肤品ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED印度$16.7K
2023-05-26其他护肤品ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED印度$4.2K
2023-05-26其他护肤品ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED印度$11.5K
2023-05-26其他护肤品ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED印度$6.3K
2023-05-26其他护肤品ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED印度$2.1K
2023-05-26其他护肤品ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED印度$11.6K
2023-05-26其他护肤品ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED印度$8.5K

相关企业 · 同类产品

Oriflame Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →