Oriflame Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 229 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ORIFLAME VIệT NAM
229
进口笔数
1
出口笔数
$10.78M
进口金额
$74.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-05-26
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302934253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MU6KFV |
| 成立日期 | 2009-09-11 |
| 联系地址 | Số 100-102, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORIFLAME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ORIFLAME VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 100-102, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838451826 |
| 邮箱 | online@oriflame.com |
| 官网 | oriflame.vn |
| 传真 | 0838458024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 115.496亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 330300 | 香水 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330491 | 化妆粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 68 | $4.14M |
| 波兰 | 86 | $3.58M |
| 德国 | 45 | $1.81M |
| 瑞典 | 22 | $545.1K |
| 印度 | 104 | $308.7K |
| 意大利 | 42 | $168.0K |
| 捷克 | 6 | $96.5K |
| 中国 | 52 | $56.6K |
| 斯洛伐克 | 8 | $52.4K |
| 法国 | 3 | $16.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $74.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriflame Cosmetics Global S.A. | 英国 | 65 | $4.00M | 其他食品制剂、鱼油脂 |
| Oriflame Cosmetics Global S.A. | 波兰 | 76 | $3.20M | 其他护肤品、香水 |
| Oriflame Cosmetics Global S.A. | 德国 | 42 | $1.76M | 其他食品制剂、唇部化妆品 |
| Oriflame Cosmetics Global S.A. | 瑞士 | 14 | $612.6K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Oriflame Cosmetics Global S.A. | 瑞典 | 21 | $522.1K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Oriflame Cosmetics Global S.A. | 印度 | 69 | $222.0K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| Oriflame Cosmetics Global S.A. | 意大利 | 37 | $154.2K | 化妆粉、眼妆品 |
| Oriflame Cosmetics Global S.A. | 捷克 | 5 | $96.5K | 其他食品制剂 |
| ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 29 | $76.2K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Oriflame Cosmetics Global S.A. | 中国 | 32 | $43.9K | 眼妆品、其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $74.7K | 塑料容器、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 香水 | ORIFLAME COSMETICS GLOBAL S.A. | 波兰 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 香水 | ORIFLAME COSMETICS GLOBAL S.A. | 波兰 | $122 |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | ORIFLAME COSMETICS GLOBAL S.A. | 波兰 | $510 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | ORIFLAME COSMETICS GLOBAL S.A. | 斯洛伐克 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 香水 | ORIFLAME COSMETICS GLOBAL S.A. | 波兰 | $840 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | ORIFLAME COSMETICS GLOBAL S.A. | 波兰 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 香水 | ORIFLAME COSMETICS GLOBAL S.A. | 波兰 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 香水 | ORIFLAME COSMETICS GLOBAL S.A. | 波兰 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | ORIFLAME COSMETICS GLOBAL S.A. | 波兰 | $733 |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | ORIFLAME COSMETICS GLOBAL S.A. | 波兰 | $749 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 其他护肤品 | ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.3K |
| 2023-05-26 | 其他护肤品 | ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.1K |
| 2023-05-26 | 其他护肤品 | ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.4K |
| 2023-05-26 | 其他护肤品 | ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $16.7K |
| 2023-05-26 | 其他护肤品 | ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.2K |
| 2023-05-26 | 其他护肤品 | ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.5K |
| 2023-05-26 | 其他护肤品 | ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.3K |
| 2023-05-26 | 其他护肤品 | ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.1K |
| 2023-05-26 | 其他护肤品 | ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.6K |
| 2023-05-26 | 其他护肤品 | ORIFLAME INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.5K |