TAN VIET TECHNOLOGY DEVELOP INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Tân Việt
3
进口笔数
0
出口笔数
$30.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101186826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UNYBVR |
| 成立日期 | 2001-11-23 |
| 联系地址 | Số 32 ngõ Chợ Khâm Thiên, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TÂN VIỆT |
| 企业英文名称 | Tan Viet Technology Develop Investment Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 ngõ Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84913525941 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $15.3K |
| 美国 | 1 | $8.4K |
| 中国 | 1 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $15.6K | 电力控制板、电气信号装置 |
| STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $15.3K | 阀门龙头、灭火器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 灭火器 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2025-12-17 | 灭火器 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $8.3K |
| 2023-08-31 | 电力控制板 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $1.6K |
| 2023-08-31 | LED/LCD指示面板 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $3.0K |
| 2023-08-31 | LED/LCD指示面板 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $1.4K |
| 2023-08-31 | 其他半导体介质 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $1.9K |
| 2023-08-31 | 非CRT显示器 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $465 |
| 2023-08-31 | 贱金属配件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $111 |
| 2023-04-14 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $6.5K |
| 2023-04-14 | 其他塑料制品 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国 | $662 |