VN Light Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vn Light
85
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104617862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR2U8BP |
| 成立日期 | 2010-05-11 |
| 联系地址 | Ô 1, lô N04A, KĐT Đền Lừ II, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VN LIGHT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô 1, lô N04A, KĐT Đền Lừ II, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842436343808 |
| 邮箱 | vnlight.jsc@gmail.com |
| 官网 | vnlight.com.vn |
| 传真 | 0436341347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $1.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Pntek Technology Co., Ltd. | 中国 | 35 | $577.2K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $304.5K | 活性矿产品、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $125.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.4K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.2K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.9K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.1K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Pntek Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $17.1K | 阀门龙头 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $503 |
| 2026-04-22 | 止回阀 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 止回阀 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $331 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $293 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $331 |