Phuong Tin Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI PHươNG TíN
238
进口笔数
0
出口笔数
$10.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900871293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW32QF6 |
| 成立日期 | 2020-11-26 |
| 联系地址 | 14 Khu Dây Thép, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG TÍN |
| 企业英文名称 | PHUONG TIN IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40, đường Lý Thái Tổ, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 电话 | +84908338079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 880730 | 飞机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 880624 | 25-150公斤无人机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 238 | $10.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| iFlight Technology Co., Ltd. | 中国 | 103 | $7.12M | 飞机零件、带接头绝缘电线 |
| IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 33 | $1.73M | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $429.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $304.4K | 棉针织鞋袜、其他塑料制品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $153.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Hongqi Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $124.7K | 其他铝制品、喷雾机零件 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $77.6K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| HANGZHOU ZILU TRADING CO., LTD. | 中国 | 7 | $63.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| DJI Baiwang Technology Ltd. | 中国 | 12 | $43.2K | 飞机零件、带接头绝缘电线 |
| Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 6 | $2.1K | 喷雾机零件、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $924 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $814 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $924 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $814 |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $267 |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $267 |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $234 |