Digital Telecommunication Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Viễn Thông Số
4
进口笔数
2
出口笔数
$42.0K
进口金额
$65.6K
出口金额
2025-06-13
最近进口
2025-08-15
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105040289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNMMF31 |
| 成立日期 | 2010-12-10 |
| 联系地址 | Số 65, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VIỄN THÔNG SỐ |
| 企业英文名称 | DIGITAL TELECOMMUNICATION SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 65, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1811 - In ấn 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02473052299 |
| 邮箱 | info@dgn.vn |
| 官网 | www.dgn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $37.8K |
| 德国 | 1 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $65.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xinghe Clothing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | 塑料衣着附件、硫化橡胶服装 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Rose Electronics | 美国 | 1 | $4.2K | 通信设备、贱金属配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taj Technology | 越南 | 1 | $48.2K | 化纤连衣裙、女式合成纤维裤 |
| Hong Kong Newcom Fashion Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 非棉针织背心、其他人纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 硫化橡胶服装 | GUANGZHOU XINGHE CLOTHING CO LTD | 中国 | $182 |
| 2025-06-13 | 机织标签 | GUANGZHOU XINGHE CLOTHING CO LTD | 中国 | $43 |
| 2025-06-13 | 染色聚酯布 | GUANGZHOU XINGHE CLOTHING CO LTD | 中国 | $187 |
| 2025-06-13 | 印花聚酯布 | GUANGZHOU XINGHE CLOTHING CO LTD | 中国 | $323 |
| 2025-06-13 | 印花聚酯布 | GUANGZHOU XINGHE CLOTHING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-13 | 弹性针织布 | GUANGZHOU XINGHE CLOTHING CO LTD | 中国 | $481 |
| 2025-06-13 | 塑料衣着附件 | GUANGZHOU XINGHE CLOTHING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-06-13 | 弹性针织布 | GUANGZHOU XINGHE CLOTHING CO LTD | 中国 | $181 |
| 2025-06-13 | 印花聚酯布 | GUANGZHOU XINGHE CLOTHING CO LTD | 中国 | $818 |
| 2025-06-13 | 女式化纤服装 | GUANGZHOU XINGHE CLOTHING CO LTD | 中国 | $14 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 非棉针织背心 | TAJ TECHNOLOGY | 越南 | $492 |
| 2025-08-15 | 其他人纤针织服装 | TAJ TECHNOLOGY | 越南 | $768 |
| 2025-08-15 | 化纤连衣裙 | TAJ TECHNOLOGY | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-15 | 化纤连衣裙 | TAJ TECHNOLOGY | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-15 | 其他人纤针织服装 | TAJ TECHNOLOGY | 越南 | $6.2K |
| 2025-08-15 | 化纤连衣裙 | TAJ TECHNOLOGY | 越南 | $3.2K |
| 2025-08-15 | 女式化纤服装 | TAJ TECHNOLOGY | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-15 | 化纤连衣裙 | TAJ TECHNOLOGY | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-15 | 其他人纤针织服装 | TAJ TECHNOLOGY | 越南 | $1.9K |
| 2025-08-15 | 女式化纤衬衫 | TAJ TECHNOLOGY | 越南 | $251 |