Digital Telecommunication Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Viễn Thông Số

4
进口笔数
2
出口笔数
$42.0K
进口金额
$65.6K
出口金额
2025-06-13
最近进口
2025-08-15
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.2K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105040289
企查查编码QVNHNMMF31
成立日期2010-12-10
联系地址Số 65, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VIỄN THÔNG SỐ
企业英文名称DIGITAL TELECOMMUNICATION SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 65, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1811 - In ấn 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话02473052299
邮箱info@dgn.vn
官网www.dgn.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
600410弹性针织布
392329非乙烯塑料袋
392620塑料衣着附件
401590硫化橡胶服装
600632染色合成针织布
960621塑料纽扣
392099其他塑料片材
392321聚乙烯袋
480254轻质未涂布纸

出口

HS 编码产品
610463女式合成纤维裤
611430其他人纤针织服装
620443化纤连衣裙
620640女式化纤衬衫
621143女式化纤服装
610443化纤连衣裙
610453化纤女裙
610990非棉针织背心
611030化纤针织服装
620463女式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$37.8K
德国1$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$65.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Xinghe Clothing Co., Ltd.中国2$24.0K塑料衣着附件、硫化橡胶服装
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$13.8K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Rose Electronics美国1$4.2K通信设备、贱金属配件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taj Technology越南1$48.2K化纤连衣裙、女式合成纤维裤
Hong Kong Newcom Fashion Ltd.中国1$17.4K非棉针织背心、其他人纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-13硫化橡胶服装GUANGZHOU XINGHE CLOTHING CO LTD中国$182
2025-06-13机织标签GUANGZHOU XINGHE CLOTHING CO LTD中国$43
2025-06-13染色聚酯布GUANGZHOU XINGHE CLOTHING CO LTD中国$187
2025-06-13印花聚酯布GUANGZHOU XINGHE CLOTHING CO LTD中国$323
2025-06-13印花聚酯布GUANGZHOU XINGHE CLOTHING CO LTD中国$1.1K
2025-06-13弹性针织布GUANGZHOU XINGHE CLOTHING CO LTD中国$481
2025-06-13塑料衣着附件GUANGZHOU XINGHE CLOTHING CO LTD中国$2
2025-06-13弹性针织布GUANGZHOU XINGHE CLOTHING CO LTD中国$181
2025-06-13印花聚酯布GUANGZHOU XINGHE CLOTHING CO LTD中国$818
2025-06-13女式化纤服装GUANGZHOU XINGHE CLOTHING CO LTD中国$14

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-15非棉针织背心TAJ TECHNOLOGY越南$492
2025-08-15其他人纤针织服装TAJ TECHNOLOGY越南$768
2025-08-15化纤连衣裙TAJ TECHNOLOGY越南$1.1K
2025-08-15化纤连衣裙TAJ TECHNOLOGY越南$1.4K
2025-08-15其他人纤针织服装TAJ TECHNOLOGY越南$6.2K
2025-08-15化纤连衣裙TAJ TECHNOLOGY越南$3.2K
2025-08-15女式化纤服装TAJ TECHNOLOGY越南$1.0K
2025-08-15化纤连衣裙TAJ TECHNOLOGY越南$1.7K
2025-08-15其他人纤针织服装TAJ TECHNOLOGY越南$1.9K
2025-08-15女式化纤衬衫TAJ TECHNOLOGY越南$251

相关企业 · 同类产品

Digital Telecommunication Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →