X20 NAM DINH ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 洗漂染机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN X20 NAM ĐịNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$780.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601139140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP32VDFJ |
| 成立日期 | 2017-07-04 |
| 联系地址 | Lô 1, KCN Hòa Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN X20 NAM ĐỊNH |
| 企业英文名称 | X20 NAM DINH ONE-MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1, KCN Hòa Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02283840460 |
| 邮箱 | xndetnamdinh.x20@gmail.com |
| 传真 | 02283839088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845140 | 洗漂染机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $780.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU SAGA TEXTILE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 2 | $780.4K | 洗漂染机、8451机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 洗漂染机 | JIANGSU SAGA TEXTILE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $30.0K |
| 2024-12-24 | 洗漂染机 | JIANGSU SAGA TEXTILE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-24 | 洗漂染机 | JIANGSU SAGA TEXTILE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $430.0K |
| 2024-12-24 | 洗漂染机 | JIANGSU SAGA TEXTILE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $80.0K |
| 2024-12-24 | 洗漂染机 | JIANGSU SAGA TEXTILE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $122.0K |
| 2024-12-24 | 洗漂染机 | JIANGSU SAGA TEXTILE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-12-24 | 洗漂染机 | JIANGSU SAGA TEXTILE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $68.0K |
| 2024-12-24 | 洗漂染机 | JIANGSU SAGA TEXTILE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-12-24 | 洗漂染机 | JIANGSU SAGA TEXTILE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-24 | 洗漂染机 | JIANGSU SAGA TEXTILE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $30.0K |