Daerim L&D Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GF SOLUTION
1
进口笔数
185
出口笔数
$57
进口金额
$1.13M
出口金额
2025-03-03
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314489783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFA1W04 |
| 成立日期 | 2017-07-03 |
| 联系地址 | 170N Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GF SOLUTION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 170N Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | 02836366450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $57 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 140 | $873.2K |
| 印度尼西亚 | 20 | $127.8K |
| 韩国 | 25 | $78.1K |
| 埃塞俄比亚 | 8 | $27.3K |
| 新加坡 | 4 | $11.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jointak Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57 | 机织标签、印刷标签 |
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daerim LND Co., Ltd. | 越南 | 46 | $320.3K | 非织造标签、印刷标签 |
| PT M & S Apparel | 印度尼西亚 | 11 | $80.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| Daerim L&D Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $79.3K | 非玻璃化转印纸、聚乙烯袋 |
| Daerim LND Co., Ltd. | 越南 | 3 | $62.4K | 印刷标签、橡塑浸渍纱线 |
| Ludia Group Inc. | 越南 | 14 | $50.4K | 塑料纽扣、印刷标签 |
| JH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $46.8K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Keum Dam Corp. | 越南 | 5 | $45.2K | 染色棉针织布、塑料衣着附件 |
| Daerim LND Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $39.5K | 非织造标签、非玻璃化转印纸 |
| KEUM DAM CORP | 韩国 | 3 | $25.1K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| Global Takson Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.7K | 化纤针织服装、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 印刷标签 | JOINTAKCOLTD | 中国 | $32 |
| 2025-03-03 | 机织标签 | JOINTAKCOLTD | 中国 | $25 |
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他绳缆 | KEUM DAM CORP | 越南 | $316 |
| 2026-04-23 | 装饰流苏 | KEUM DAM CORP | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 塑料涂层织物 | KEUM DAM CORP | 越南 | $466 |
| 2026-04-23 | 包覆橡胶绳 | KEUM DAM CORP | 越南 | $23 |
| 2026-04-22 | 扣件及零件 | KEUM DAM CORP | 越南 | $157 |
| 2026-04-21 | 机织绒布 | Daerim L&D Co., Ltd. | 埃塞俄比亚 | $53 |
| 2026-04-21 | 机织绒布 | Daerim L&D Co., Ltd. | 埃塞俄比亚 | $40 |
| 2026-04-21 | 机织绒布 | Daerim L&D Co., Ltd. | 埃塞俄比亚 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 机织绒布 | Daerim L&D Co., Ltd. | 埃塞俄比亚 | $660 |
| 2026-04-20 | 装饰流苏 | WEGO CO LTD | — | $26 |