Security Equipment & Technology Application Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị AN NINH Và ứNG DụNG CôNG NGHệ
3
进口笔数
0
出口笔数
$8.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101339688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGN39KNX |
| 成立日期 | 2003-02-21 |
| 联系地址 | Phòng 710 – tầng 7 – tòa tháp Ngôi sao đường Dương Đình Nghệ, ô D32 khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN NINH VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | security equipment and technology application Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 710 – tầng 7 – tòa tháp Ngôi sao đường Dương Đình Nghệ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84903415566 |
| 邮箱 | thang.ln@secutechvn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.7K |
| 中国台湾 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acromax Technology Ltd. | 美国 | 1 | $3.6K | 通信设备 |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 非办公金属家具、卫生用品 |
| Quanzhou Forede Firefighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 阀门龙头、喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 喷枪 | QUANZHOUFOREDE FIREFIGHTING EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $709 |
| 2026-01-12 | 喷枪 | QUANZHOUFOREDE FIREFIGHTING EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-08 | 通信设备 | ACROMAX TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $570 |
| 2025-07-08 | 通信设备 | ACROMAX TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-07-08 | 通信设备 | ACROMAX TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2024-10-25 | 喷枪 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $809 |
| 2024-10-25 | 喷枪 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |