MAGICAL VIETNAM SUPPLY CHAIN CO
越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
0
进口笔数
164
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-07
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110166946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1W0Q7YS |
| 成立日期 | 2022-10-31 |
| 联系地址 | Tầng 8, Toà nhà AC, Số 3, Ngõ 78 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUỖI CUNG ỨNG MAGICAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAGICAL VIETNAM SUPPLY CHAIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Toà nhà IDMC Mỹ Đình, Số 15 Đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84834751699 |
| 邮箱 | sales002@magicallogistic-han.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 481890 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 164 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-07 | 其他木家具 | SATURN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CORP | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | MEDIA CENTER, VANITY, MYBAR, CUSTOM COFFEE TA | SATURN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CORP | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 其他木家具 | SATURN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CORP | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 非热带木门 | SATURN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CORP | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | MEDIA CENTER, VANITY, MYBAR, CUSTOM COFFEE TA | SATURN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CORP | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 其他木家具 | SATURN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CORP | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | MEDIA CENTER, VANITY, MYBAR, CUSTOM COFFEE TA | SATURN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CORP | 美国 | $0 |
| 2026-07-22 | 非热带木门 | SATURN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CORP | 美国 | $0 |
| 2026-07-22 | 非热带木门 | SATURN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CORP | 美国 | $0 |
| 2026-07-22 | 非热带木门 | SATURN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CORP | 美国 | $0 |