MAS Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MAS
10
进口笔数
0
出口笔数
$248.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102241685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NDGQDY |
| 成立日期 | 2007-05-04 |
| 联系地址 | Số 16, ngõ 52, Phố Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MAS |
| 企业英文名称 | MAS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngõ 52, Phố Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | 02432262232 |
| 邮箱 | insetekdata@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $248.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Enerson Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $157.2K | 钢铁软管、喷砂机 |
| Shandong Dolang Technology Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.1K | 教学演示仪器、电力控制板 |
| Shenzhen Sunell Technology Corp. | 中国 | 2 | $20.3K | 其他电视摄像机、钢铁螺钉螺栓 |
| Yalong Intelligent Equipment Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 教学演示仪器、其他制冷设备 |
| Hunan Sureall Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 其他电路开关装置、LED照明装置 |
| 31eb5775663b60cce7ec5cb8ed965245 | 1 | $400 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 教学演示仪器 | YALONG INTELLIGENT EQUIPMENT GROUP CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2025-10-21 | 通信设备 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $220 |
| 2025-10-21 | 已录制光碟 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $16 |
| 2025-10-21 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $150 |
| 2025-10-21 | 单个扬声器 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $140 |
| 2025-10-21 | 其他办公设备 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $400 |
| 2025-10-21 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $4.7K |
| 2025-10-21 | 通信设备 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-21 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-21 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $504 |