Truong Phat Equipment & Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và THIếT Bị TRườNG PHáT

46
进口笔数
180
出口笔数
$1.91M
进口金额
$902.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
77
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $431.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-02进口 $157.8K · 2 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-03进口 $124.3K · 3 笔出口 $14.7K · 3 笔2024-04进口 $65.8K · 2 笔出口 $28.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2024-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $7.2K · 6 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 4 笔2024-09进口 $4.9K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 6 笔2025-04进口 $76 · 1 笔出口 $17.1K · 6 笔2025-05进口 $80 · 1 笔出口 $581 · 2 笔2025-06进口 $47.1K · 1 笔出口 $29.5K · 9 笔2025-07进口 $7.0K · 2 笔出口 $53.9K · 7 笔2025-08进口 $11.8K · 2 笔出口 $16.8K · 7 笔2025-09进口 $16.6K · 3 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 9 笔2025-11进口 $368.0K · 6 笔出口 $27.7K · 5 笔2025-12进口 $431.6K · 7 笔出口 $48.9K · 7 笔2026-01进口 $68.7K · 3 笔出口 $30.8K · 3 笔2026-02进口 $97.4K · 2 笔出口 $522 · 1 笔2026-03进口 $262.3K · 5 笔出口 $23.4K · 7 笔2026-04进口 $233.6K · 2 笔出口 $70.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-02进口 $157.8K · 2 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-03进口 $124.3K · 3 笔出口 $14.7K · 3 笔2024-04进口 $65.8K · 2 笔出口 $28.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2024-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $7.2K · 6 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 4 笔2024-09进口 $4.9K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 6 笔2025-04进口 $76 · 1 笔出口 $17.1K · 6 笔2025-05进口 $80 · 1 笔出口 $581 · 2 笔2025-06进口 $47.1K · 1 笔出口 $29.5K · 9 笔2025-07进口 $7.0K · 2 笔出口 $53.9K · 7 笔2025-08进口 $11.8K · 2 笔出口 $16.8K · 7 笔2025-09进口 $16.6K · 3 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 9 笔2025-11进口 $368.0K · 6 笔出口 $27.7K · 5 笔2025-12进口 $431.6K · 7 笔出口 $48.9K · 7 笔2026-01进口 $68.7K · 3 笔出口 $30.8K · 3 笔2026-02进口 $97.4K · 2 笔出口 $522 · 1 笔2026-03进口 $262.3K · 5 笔出口 $23.4K · 7 笔2026-04进口 $233.6K · 2 笔出口 $70.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0108619684
企查查编码QVNCG6PN8T
成立日期2019-02-25
联系地址Số 19 Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ TRƯỜNG PHÁT
企业英文名称TRUONG PHAT EQUIMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 11, ngõ 9, phố Hưng Phúc, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84886913083
邮箱acctruongphat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车
843120机械零件
842720非电动叉车
850440静止变流器
850760锂离子电池
853710电力控制板
842890其他升降机械
870911电动运输车
732090其他钢弹簧
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
842710电动叉车
843120机械零件
850760锂离子电池
401290其他橡胶轮胎
842790非自走式叉车
842720非电动叉车
870911电动运输车
842890其他升降机械
850440静止变流器
850690原电池零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$1.91M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南180$902.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd.中国29$1.73M电动叉车、机械零件
Zhejiang Jialift Warehouse Equipment Co., Ltd.中国8$133.2K电动叉车、其他升降机械
8008bd74e33afb1eaafb0cf96dffbbfd8$42.8K
Suzhou Eagle Electric Vehicle Mfg. Co., Ltd.中国1$80雪地高尔夫车、电动客运车辆

下游采购商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南14$129.9K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南6$71.0K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南6$39.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南4$25.1K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南6$20.1K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Vietnam Haixin New Material Co., Ltd.越南6$18.3KPVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品
Amo Vina Co., Ltd.越南4$13.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kalotec Vietnam Co., Ltd.越南5$11.1K电动叉车、锂离子电池
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南21$10.9K机械零件、其他橡胶轮胎
Nhua Ta Ting Co., Ltd.越南6$2.4K机械零件、其他橡胶轮胎

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电动叉车ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD中国$33.6K
2026-04-28电动叉车ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD中国$20.0K
2026-04-28电动叉车ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD中国$20.0K
2026-04-28电动叉车ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD中国$33.6K
2026-04-23电动叉车ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD中国$44.8K
2026-04-23电动叉车ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD中国$44.8K
2026-04-23电动叉车ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD中国$18.3K
2026-04-23电动叉车ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD中国$18.3K
2026-03-25静止变流器ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD中国$436
2026-03-25机械零件ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD中国$255

出口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电动叉车DKT VINA CO LTD越南$1.3K
2026-04-27电动叉车D & Y TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$8.0K
2026-04-21电动叉车VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$13.8K
2026-04-21电动叉车VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$13.8K
2026-04-21电动叉车VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$4.8K
2026-04-21电动叉车VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$4.8K
2026-04-21电动叉车CONG TY TNHH TAP DOAN TIANNENG (VIET NAM)越南$1.5K
2026-04-21电动叉车VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$4.8K
2026-04-21电动叉车VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$1.1K
2026-04-07电动叉车EHWA GLOBAL CO LTD越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Truong Phat Equipment & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →