Truong Phat Equipment & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và THIếT Bị TRườNG PHáT
46
进口笔数
180
出口笔数
$1.91M
进口金额
$902.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
77
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108619684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG6PN8T |
| 成立日期 | 2019-02-25 |
| 联系地址 | Số 19 Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT EQUIMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 9, phố Hưng Phúc, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84886913083 |
| 邮箱 | acctruongphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 870911 | 电动运输车 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 870911 | 电动运输车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850690 | 原电池零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.91M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 180 | $902.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.73M | 电动叉车、机械零件 |
| Zhejiang Jialift Warehouse Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $133.2K | 电动叉车、其他升降机械 |
| 8008bd74e33afb1eaafb0cf96dffbbfd | 8 | $42.8K | ||
| Suzhou Eagle Electric Vehicle Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 雪地高尔夫车、电动客运车辆 |
下游采购商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 14 | $129.9K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $71.0K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $39.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.1K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.3K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kalotec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.1K | 电动叉车、锂离子电池 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $10.9K | 机械零件、其他橡胶轮胎 |
| Nhua Ta Ting Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.4K | 机械零件、其他橡胶轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电动叉车 | ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2026-04-23 | 电动叉车 | ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-04-23 | 电动叉车 | ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-04-23 | 电动叉车 | ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-23 | 电动叉车 | ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $436 |
| 2026-03-25 | 机械零件 | ZHEJIANG EP EQUIPMENT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $255 |
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电动叉车 | DKT VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 电动叉车 | D & Y TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 电动叉车 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $13.8K |
| 2026-04-21 | 电动叉车 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $13.8K |
| 2026-04-21 | 电动叉车 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 电动叉车 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 电动叉车 | CONG TY TNHH TAP DOAN TIANNENG (VIET NAM) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 电动叉车 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 电动叉车 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 电动叉车 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $2.6K |