Truong Phat Equipment & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và THIếT Bị TRườNG PHáT
54
进口笔数
193
出口笔数
$2.32M
进口金额
$1.03M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108619684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG6PN8T |
| 成立日期 | 2019-02-25 |
| 联系地址 | Số 19 Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT EQUIMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 9, phố Hưng Phúc, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84886913083 |
| 邮箱 | acctruongphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 870911 | 电动运输车 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 870911 | 电动运输车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850690 | 原电池零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $2.32M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 193 | $1.03M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.12M | 电动叉车、机械零件 |
| Zhejiang Jialift Warehouse Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $146.4K | 电动叉车、其他升降机械 |
| Hangzhou Lijun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $46.4K | 机械零件、电动叉车 |
| D&Y Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.0K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Suzhou Eagle Electric Vehicle Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 雪地高尔夫车、电动客运车辆 |
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 14 | $129.9K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $76.7K | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $71.0K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $36.1K | 其他钢铁制品、无机发光体 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.6K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.3K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $11.3K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Kalotec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.1K | 电动叉车、锂离子电池 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 静止变流器 | Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-19 | 电动叉车 | Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-19 | 电动叉车 | Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-19 | 电动叉车 | Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-19 | 电动叉车 | Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-19 | 电动叉车 | Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-19 | 非电动叉车 | Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-06-19 | 电动叉车 | Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-19 | 其他橡胶轮胎 | Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-19 | 电动叉车 | Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $46.0K |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 电动叉车 | Vietnam Iritani Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-29 | 电动叉车 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 电动叉车 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 锂离子电池 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 电动叉车 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 电动叉车 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 电动叉车 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 电动叉车 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 电动叉车 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-11 | 机械零件 | Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $95 |