Yenlong Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI YếN LONG
79
进口笔数
0
出口笔数
$9.92M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500666810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AGAPA1 |
| 成立日期 | 2021-06-23 |
| 联系地址 | Đội 7, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YẾN LONG |
| 企业英文名称 | YENLONG TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 7, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84975127456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 843710 | 种子分选机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 62 | $7.23M |
| 加拿大 | 16 | $2.66M |
| 中国 | 1 | $30.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 36 | $5.06M | 非种用大豆、酿造废料 |
| SG Ceresco Inc. | 新加坡 | 11 | $1.90M | 非种用大豆 |
| The Scoular Co. | 美国 | 20 | $1.73M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Western Freight Solutions Ltd. | 加拿大 | 3 | $541.1K | 非种用大豆、芥子 |
| Frey P | 美国 | 6 | $436.0K | 非种用大豆、大豆油渣 |
| Meraki Commodities Inc. | 加拿大 | 2 | $221.0K | 去壳扁豆、非种用大豆 |
| Hebei Julite Sorting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 种子分选机、斗式升降输送机 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $244.8K |
| 2025-07-30 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $132.1K |
| 2025-07-25 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $141.2K |
| 2025-06-20 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $283.8K |
| 2025-06-16 | 非种用大豆 | SG CERESCO INC | 加拿大 | $131.4K |
| 2025-05-19 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $124.9K |
| 2025-05-10 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $125.5K |
| 2025-05-06 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $11.4K |
| 2025-04-29 | 非种用大豆 | SG CERESCO INC | 加拿大 | $92.7K |
| 2025-04-14 | 非种用大豆 | THE SCOULAR CO | 美国 | $10.3K |