Yenlong Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI YếN LONG

79
进口笔数
0
出口笔数
$9.92M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-19
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $670.9K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $670.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $522.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $451.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $172.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $164.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $426.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $652.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $300.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $361.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $346.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $448.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $437.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $483.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $393.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $216.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $261.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $415.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $273.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $244.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $670.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $522.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $451.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $172.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $164.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $426.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $652.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $300.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $361.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $346.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $448.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $437.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $483.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $393.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $216.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $261.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $415.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $273.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $244.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500666810
企查查编码QVN9AGAPA1
成立日期2021-06-23
联系地址Đội 7, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YẾN LONG
企业英文名称YENLONG TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 7, Xã Thổ Tang, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84975127456
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本79亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
843710种子分选机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国62$7.23M
加拿大16$2.66M
中国1$30.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prairie Creek Grain Co., Inc.美国36$5.06M非种用大豆、酿造废料
SG Ceresco Inc.新加坡11$1.90M非种用大豆
The Scoular Co.美国20$1.73M肉粉粒、大豆油渣
Western Freight Solutions Ltd.加拿大3$541.1K非种用大豆、芥子
Frey P美国6$436.0K非种用大豆、大豆油渣
Meraki Commodities Inc.加拿大2$221.0K去壳扁豆、非种用大豆
Hebei Julite Sorting Technology Co., Ltd.中国1$30.0K种子分选机、斗式升降输送机

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-19非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$244.8K
2025-07-30非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$132.1K
2025-07-25非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$141.2K
2025-06-20非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$283.8K
2025-06-16非种用大豆SG CERESCO INC加拿大$131.4K
2025-05-19非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$124.9K
2025-05-10非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$125.5K
2025-05-06非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$11.4K
2025-04-29非种用大豆SG CERESCO INC加拿大$92.7K
2025-04-14非种用大豆THE SCOULAR CO美国$10.3K

相关企业 · 同类产品

Yenlong Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →