Vina Galaxy Food Agricultural Product Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Thực Phẩm Vina Galaxy
22
进口笔数
0
出口笔数
$2.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313028765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRAC8K9 |
| 成立日期 | 2014-11-25 |
| 联系地址 | Số 757/22 Nguyễn Ảnh Thủ, Khu phố 52, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THỰC PHẨM VINA GALAXY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84866846793 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 843710 | 种子分选机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $1.48M |
| 加拿大 | 9 | $1.21M |
| 中国 | 1 | $22.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agribax Global Inc. | 加拿大 | 9 | $1.21M | 非种用大豆、脱荚干豌豆 |
| Mills Bros International, Inc. | 美国 | 7 | $865.4K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Northwest Grains International, LLC | 美国 | 5 | $609.9K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Hebei Julite Sorting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 种子分选机、斗式升降输送机 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $101.9K |
| 2026-04-28 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $101.9K |
| 2026-02-23 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $96.6K |
| 2026-02-23 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $96.7K |
| 2025-12-30 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $100.4K |
| 2025-12-22 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $100.4K |
| 2025-12-08 | 种子分选机 | HEBEI JULITE SORTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-08 | 种子分选机 | HEBEI JULITE SORTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-11-18 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $135.7K |
| 2025-10-27 | 非种用大豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $80.1K |