Greenzone Producing & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 753 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI GREENZONE

0
进口笔数
753
出口笔数
$0
进口金额
$5.93M
出口金额
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $349.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 22 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.5K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $209.3K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $185.5K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.3K · 24 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.8K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $192.7K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 24 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.4K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $208.7K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $349.9K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $217.9K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.2K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $194.3K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 22 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.5K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $209.3K · 22 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $185.5K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.3K · 24 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.8K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $192.7K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.7K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 24 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $172.4K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $208.7K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $349.9K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $217.9K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.2K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $194.3K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0200511731
企查查编码QVNAK67MNC
成立日期2002-11-28
联系地址Ngã 3 Đa Phúc, Phường Đa Phúc, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GREENZONE
企业英文名称GREENZONE PRODUCING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ngã 3 Đa Phúc, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842253633668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
482370模制纸浆
481920非瓦楞折叠盒
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南753$5.93M

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南146$2.49M电动机及零件、其他钢铁制品
Torshare Vietnam Co., Ltd.越南116$1.70M非玻塑灯具零件、塑料灯具零件
Ecolux Veko Co., Ltd.越南120$992.9K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd.越南43$141.6K氮、其他钢铁制品
Fujikura Composites Haiphong Inc.越南41$134.2K其他塑料制品、其他未硫化橡胶
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南47$113.6K钢化安全玻璃、其他塑料制品
Jinko Solar Vietnam Co., Ltd.越南46$111.5K其他塑料制品、非轻质石油
Michang Vietnam Co., Ltd.越南64$79.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
YTG Vina Co., Ltd.越南40$40.0K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Dai Duong Electric Co., Ltd.越南25$21.5K瓦楞纸箱、重未涂布纸

近期贸易明细

出口(共 753)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02瓦楞纸箱WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2026-03-02瓦楞纸箱WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD越南$1.7K
2026-03-02瓦楞纸箱WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD越南$635
2026-03-02瓦楞纸箱WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD越南$3.0K
2026-03-02瓦楞纸箱WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD越南$1.3K
2026-03-02瓦楞纸箱WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD越南$524
2026-03-02瓦楞纸箱WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD越南$2.7K
2026-03-02瓦楞纸箱WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD越南$50
2026-03-02瓦楞纸箱WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-03-02瓦楞纸箱WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD越南$514

相关企业 · 同类产品

Greenzone Producing & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →