Greenzone Producing & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 753 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI GREENZONE
0
进口笔数
753
出口笔数
$0
进口金额
$5.93M
出口金额
—
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200511731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAK67MNC |
| 成立日期 | 2002-11-28 |
| 联系地址 | Ngã 3 Đa Phúc, Phường Đa Phúc, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GREENZONE |
| 企业英文名称 | GREENZONE PRODUCING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngã 3 Đa Phúc, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842253633668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 753 | $5.93M |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 146 | $2.49M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 116 | $1.70M | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Ecolux Veko Co., Ltd. | 越南 | 120 | $992.9K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 43 | $141.6K | 氮、其他钢铁制品 |
| Fujikura Composites Haiphong Inc. | 越南 | 41 | $134.2K | 其他塑料制品、其他未硫化橡胶 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 47 | $113.6K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Jinko Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $111.5K | 其他塑料制品、非轻质石油 |
| Michang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $79.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $40.0K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 25 | $21.5K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
近期贸易明细
出口(共 753)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 瓦楞纸箱 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-02 | 瓦楞纸箱 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-02 | 瓦楞纸箱 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $635 |
| 2026-03-02 | 瓦楞纸箱 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-02 | 瓦楞纸箱 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-02 | 瓦楞纸箱 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $524 |
| 2026-03-02 | 瓦楞纸箱 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-02 | 瓦楞纸箱 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-03-02 | 瓦楞纸箱 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-02 | 瓦楞纸箱 | WOLONG ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $514 |