Quan Nhat Package Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Bao Bì Quán Nhất Việt Nam
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$46.7K
出口金额
—
最近进口
2025-10-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702429405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN045MW7E |
| 成立日期 | 2016-01-06 |
| 联系地址 | Thửa đất số 698, tờ bản đồ số 41, khu phố Phú Hòa, Phường Hòa Lợi, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV BAO BÌ QUÁN NHẤT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM QUAN NHAT PACKAGE MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 698, tờ bản đồ số 41, khu phố Phú Hòa, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743589925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $46.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Champion Union International Ltd. | 越南 | 23 | $43.9K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、染色人造纤维织物 |
| Jinmazhi Electromechanical Technology Co., Ltd. (Vietnam) Branch | 越南 | 4 | $2.8K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 瓦楞纸箱 | CHAMPION UNION INTERNATIONAL LTD | 越南 | $363 |
| 2025-10-09 | 瓦楞纸箱 | CHAMPION UNION INTERNATIONAL LTD | 越南 | $485 |
| 2025-10-07 | 瓦楞纸箱 | JINMAZHI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) BRANCH | 越南 | $92 |
| 2025-10-07 | 瓦楞纸箱 | JINMAZHI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) BRANCH | 越南 | $127 |
| 2025-10-07 | 其他纸制品 | JINMAZHI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) BRANCH | 越南 | $177 |
| 2025-10-07 | 其他纸制品 | JINMAZHI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) BRANCH | 越南 | $131 |
| 2025-10-07 | 瓦楞纸箱 | JINMAZHI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) BRANCH | 越南 | $161 |
| 2025-10-07 | 其他纸制品 | JINMAZHI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) BRANCH | 越南 | $63 |
| 2025-10-07 | 瓦楞纸箱 | JINMAZHI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) BRANCH | 越南 | $56 |
| 2025-10-07 | 其他纸制品 | JINMAZHI ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) BRANCH | 越南 | $69 |