Kyowakiden Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KYOWAKIDEN VIệT NAM
1
进口笔数
15
出口笔数
$252
进口金额
$350.1K
出口金额
2023-03-20
最近进口
2026-03-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501030649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3FSTQ2 |
| 成立日期 | 2015-08-28 |
| 联系地址 | Số 19/8, Ấp Tân Hưng, Xã Tân Hạnh, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KYOWAKIDEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KYOWAKIDEN VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19/8, Ấp Tân Hưng, Phường Tân Hạnh, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02703863866 |
| 传真 | 02703863867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 52.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 681490 | 云母制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $252 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $323.3K |
| 越南 | 6 | $26.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyowakiden Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $252 | 其他纺织大衣、毡呢无纺服装 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyowakiden Industry Co., Ltd. | 日本 | 9 | $323.3K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| D I Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.3K | 其他钢铁制品、硝酸类 |
| D.I. Ltd. | 越南 | 2 | $9.6K | 非工业钻石、贵金属首饰 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-20 | 其他纺织大衣 | KYOWAKIDEN INDUSTRY CO.,LTD | 日本 | $139 |
| 2023-03-20 | 毡呢无纺服装 | KYOWAKIDEN INDUSTRY CO.,LTD | 日本 | $113 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他钢铁结构体 | Kyowakiden Industry Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁结构体 | Kyowakiden Industry Co., Ltd. | 日本 | $6.9K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁结构体 | Kyowakiden Industry Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-01-30 | 其他钢铁结构体 | Kyowakiden Industry Co., Ltd. | 日本 | $12.9K |
| 2026-01-30 | 其他钢铁结构体 | Kyowakiden Industry Co., Ltd. | 日本 | $8.8K |
| 2025-10-30 | 塑料管件 | D I LTD | 越南 | $37 |
| 2025-10-30 | 其他硬塑料管 | D I LTD | 越南 | $126 |
| 2025-10-30 | 塑料管件 | D I LTD | 越南 | $16 |
| 2025-10-30 | 塑料管件 | D I LTD | 越南 | $5 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁制品 | D I LTD | 越南 | $975 |