Kyowakiden Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KYOWAKIDEN VIệT NAM

1
进口笔数
15
出口笔数
$252
进口金额
$350.1K
出口金额
2023-03-20
最近进口
2026-03-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号1501030649
企查查编码QVNY3FSTQ2
成立日期2015-08-28
联系地址Số 19/8, Ấp Tân Hưng, Xã Tân Hạnh, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KYOWAKIDEN VIỆT NAM
企业英文名称KYOWAKIDEN VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19/8, Ấp Tân Hưng, Phường Tân Hạnh, Vĩnh Long
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话02703863866
传真02703863867
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本52.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
620290其他纺织大衣
621010毡呢无纺服装

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
391729其他硬塑料管
732690其他钢铁制品
350699其他粘合剂≤1kg
681490云母制品
340250零售清洁粉剂
391723硬质PVC管
391740塑料管件
392690其他塑料制品
850151750W以下交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$252

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$323.3K
越南6$26.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyowakiden Industry Co., Ltd.日本1$252其他纺织大衣、毡呢无纺服装

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyowakiden Industry Co., Ltd.日本9$323.3K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
D I Co., Ltd.越南4$17.3K其他钢铁制品、硝酸类
D.I. Ltd.越南2$9.6K非工业钻石、贵金属首饰

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-20其他纺织大衣KYOWAKIDEN INDUSTRY CO.,LTD日本$139
2023-03-20毡呢无纺服装KYOWAKIDEN INDUSTRY CO.,LTD日本$113

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他钢铁结构体Kyowakiden Industry Co., Ltd.日本$3.9K
2026-03-23其他钢铁结构体Kyowakiden Industry Co., Ltd.日本$6.9K
2026-03-23其他钢铁结构体Kyowakiden Industry Co., Ltd.日本$1.3K
2026-01-30其他钢铁结构体Kyowakiden Industry Co., Ltd.日本$12.9K
2026-01-30其他钢铁结构体Kyowakiden Industry Co., Ltd.日本$8.8K
2025-10-30塑料管件D I LTD越南$37
2025-10-30其他硬塑料管D I LTD越南$126
2025-10-30塑料管件D I LTD越南$16
2025-10-30塑料管件D I LTD越南$5
2025-10-30其他钢铁制品D I LTD越南$975

相关企业 · 同类产品

Kyowakiden Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →