Nguyen Vinh International Trade Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế NGUYêN VINH
2
进口笔数
19
出口笔数
$42.5K
进口金额
$548.0K
出口金额
2023-02-17
最近进口
2023-12-30
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109821692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDXN183 |
| 成立日期 | 2021-11-17 |
| 联系地址 | Tầng 7 số 135-115 phố Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NGUYÊN VINH |
| 企业英文名称 | NGUYEN VINH INTERNATIONAL TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7 số 135-115 phố Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84931666896 |
| 邮箱 | vuchinh0312@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $42.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 16 | $464.0K |
| 中国 | 3 | $84.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Zhengyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.5K | 其他薄木板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sin Hopeway Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $396.0K | 热带木薄板、小麦粗粒 |
| Guangdong Jingmei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.0K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Fine Flooring (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $68.0K | 热带木薄板、其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-17 | 其他薄木板 | LINYI ZHENGYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2023-02-17 | 其他薄木板 | LINYI ZHENGYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-02-07 | 其他薄木板 | LINYI ZHENGYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-02-07 | 其他薄木板 | LINYI ZHENGYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $24.3K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-30 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $36.7K |
| 2023-12-30 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $36.7K |
| 2023-12-30 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $36.7K |
| 2023-12-30 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $36.7K |
| 2023-12-30 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $36.7K |
| 2023-12-30 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $36.7K |
| 2023-12-30 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $36.7K |
| 2023-12-30 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $29.3K |
| 2023-12-30 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $36.7K |
| 2023-12-30 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $36.7K |