Dai Phong Dien Bien Province Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI PHONG TỉNH ĐIệN BIêN
1
进口笔数
0
出口笔数
$62.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5600181029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN6T8CH |
| 成立日期 | 2007-03-09 |
| 联系地址 | Bản Mường Nhé, Xã Mường Nhé, Huyện Mường Nhé, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI PHONG TỈNH ĐIỆN BIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bản Mường Nhé, Xã Mường Nhé, Điện Biên |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842153740163 |
| 传真 | 02153740294 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $62.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Donglin Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.1K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 矿物粉碎机 | GUANGXI PINGXIANG DONGLIN IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $16.5K |
| 2024-07-25 | 矿物处理机器 | GUANGXI PINGXIANG DONGLIN IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-07-25 | 矿物粉碎机 | GUANGXI PINGXIANG DONGLIN IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $13.7K |
| 2024-07-25 | 其他功能机器 | GUANGXI PINGXIANG DONGLIN IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-07-25 | 矿物粉碎机 | GUANGXI PINGXIANG DONGLIN IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $13.7K |