Dong Khai Trading, Construction, Decoration & Installation of Electricity Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG TRANG TRí Và LắP ĐặT Cơ ĐIệN ĐôNG KHảI
32
进口笔数
88
出口笔数
$543.7K
进口金额
$4.44M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-14
最近出口
5
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201724267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN541T7F4 |
| 成立日期 | 2016-05-09 |
| 联系地址 | Cửa hàng số 10 Tinh Thành Quốc Tế, khu đô thị Cựu Viên, đường Lê Duẩn, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TRANG TRÍ VÀ LẮP ĐẶT CƠ ĐIỆN ĐÔNG KHẢI |
| 企业英文名称 | DONG KHAI TRADING CONSTRUCTION DECORATION AND INSTALLATION OF ELECTRICITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cửa hàng số 10 Tinh Thành Quốc Tế, khu đô thị Cựu Viên, đườn, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02253591298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760900 | 铝制管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $543.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $4.39M |
| 中国 | 1 | $181 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongle Industrial (HK) Ltd. | 中国 | 11 | $397.0K | 无机涂布纸、蜡涂布纸板 |
| Rich Ming Trade Industrial Ltd. | 中国 | 16 | $114.9K | 镀锌钢丝、其他塑料制品 |
| Guangdong Foster Fluid Technology Co., Ltd. | 美国 | 4 | $27.5K | 铝合金管、铝制管件 |
| Guangdong Foster Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.0K | 铝制管件、铝合金管 |
| Dongguan Honghai International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 非螺纹钢销、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $1.99M | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $555.2K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | 7 | $378.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Texsun New Material Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $302.3K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 13 | $243.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $224.3K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $182.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $138.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Changhong Electric Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.8K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | DONGLE INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | DONGLE INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $151 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管配件 | DONGLE INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $249 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | DONGLE INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管配件 | DONGLE INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | DONGLE INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $172 |
| 2026-04-21 | 不锈钢焊管 | DONGLE INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-21 | 钢制容器(>300升) | DONGLE INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | DONGLE INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | DONGLE INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $101 |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 不锈钢圆管 | HORN (VIETNAM) CO LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-14 | 硫化泡沫橡胶 | HORN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-14 | 铜合金管 | HORN (VIETNAM) CO LTD | — | $181 |
| 2026-04-14 | 125W以下风扇 | HORN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $831 |
| 2026-04-14 | 铜合金管 | HORN (VIETNAM) CO LTD | — | $56 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | HORN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-14 | 9mm以上MDF板 | HORN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $417 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | HORN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 合金钢管材 | HORN (VIETNAM) CO LTD | — | $648 |
| 2026-04-14 | 空调机零件 | HORN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |