TNPRO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TNPRO
2
进口笔数
0
出口笔数
$7.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315086272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN232R79D |
| 成立日期 | 2018-06-04 |
| 联系地址 | 27 Lê Tự Tài, Phường 04, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TNPRO |
| 企业英文名称 | TNPRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Lê Tự Tài, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913997768 |
| 邮箱 | nguyenthong.tnpro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUN KAUNG INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 2 | $7.8K | 玩具模型、非电动绞车 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 非电动绞车 | JUN KAUNG INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $242 |
| 2026-01-26 | 非电动绞车 | JUN KAUNG INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $772 |
| 2026-01-26 | 非电动绞车 | JUN KAUNG INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $166 |
| 2026-01-26 | 非电动绞车 | JUN KAUNG INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $170 |
| 2026-01-26 | 非电动绞车 | JUN KAUNG INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $330 |
| 2026-01-26 | 非电动绞车 | JUN KAUNG INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $504 |
| 2026-01-26 | 非电动绞车 | JUN KAUNG INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-01-26 | 其他纺织制品 | JUN KAUNG INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $450 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | JUN KAUNG INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $252 |
| 2024-09-13 | 钢绞线缆 | JUN KAUNG INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $138 |