VMTEK ENGINEERING & TECHNICAL SERVICES LTD CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 木制包装容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và DịCH Vụ Kỹ THUậT VMTEK
2
进口笔数
0
出口笔数
$48.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502289140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSPUB38 |
| 成立日期 | 2015-09-17 |
| 联系地址 | Số E4-6/36 Trung tâm đô thị chí Linh, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VMTEK |
| 企业英文名称 | VMTEK ENGINEERING AND TECHNICAL SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B2.33 khu biệt thự Thanh Bình, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842543611010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $48.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAVICONDOR S P A | 意大利 | 2 | $48.9K | 木制包装容器、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 木制包装容器 | CAVICONDOR S P A | 意大利 | $79 |
| 2026-03-25 | 其他塑料包装制品 | CAVICONDOR S P A | 意大利 | $11 |
| 2026-03-25 | 绝缘电线 | CAVICONDOR S P A | 意大利 | $3.5K |
| 2026-03-25 | 绝缘电线 | CAVICONDOR S P A | 意大利 | $106 |
| 2024-06-18 | 木制包装容器 | CAVICONDOR S P A | 意大利 | $119 |
| 2024-06-18 | 绝缘电线 | CAVICONDOR S P A | 意大利 | $588 |
| 2024-06-18 | 绝缘电线 | CAVICONDOR S P A | 意大利 | $3.8K |
| 2024-06-18 | 绝缘电线 | CAVICONDOR S P A | 意大利 | $5.5K |
| 2024-06-18 | 木制包装容器 | CAVICONDOR S P A | 意大利 | $603 |
| 2024-06-18 | 绝缘电线 | CAVICONDOR S P A | 意大利 | $3.8K |