Phu My Chemical & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 无水氨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT Và XâY DựNG PHú Mỹ
62
进口笔数
0
出口笔数
$87.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305341491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6FE5F5 |
| 成立日期 | 2007-11-12 |
| 联系地址 | 139/32D Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ XÂY DỰNG PHÚ MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842835114830 |
| 邮箱 | info@hoachatphumy.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281410 | 无水氨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 38 | $59.19M |
| 中国 | 18 | $19.25M |
| 马来西亚 | 3 | $5.33M |
| 韩国 | 3 | $4.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marianna Golden Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $44.71M | 无水氨 |
| Oblene Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 32 | $36.63M | 无水氨、硫酸 |
| Oblene Co., Ltd. | 马来西亚 | 2 | $2.25M | 无水氨 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $1.72M | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| Yuchi Import & Export (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.09M | 其他聚醚、无水氨 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $984.2K | 车辆制动零件、5-20吨柴油货车 |
| 895d6807f80db5ce3febb7819a9a40c2 | 1 | $586.8K |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 无水氨 | OBLENE CO LTD | 中国 | $583.8K |
| 2026-04-07 | 无水氨 | OBLENE CO LTD | 中国 | $583.8K |
| 2026-02-04 | 无水氨 | MITSUI & CO LTD | 印度尼西亚 | $984.2K |
| 2025-12-11 | 无水氨 | MITSUI & CO LTD | 印度尼西亚 | $442.3K |
| 2025-09-11 | 无水氨 | MITSUI & CO LTD | 印度尼西亚 | $307.6K |
| 2025-05-09 | 无水氨 | OBLENE CO LTD | 中国 | $357.0K |
| 2025-05-07 | 无水氨 | MITSUI & CO LTD | 印度尼西亚 | $281.6K |
| 2025-05-02 | 无水氨 | OBLENE CO LTD | 中国 | $367.0K |
| 2025-04-26 | 无水氨 | OBLENE CO LTD | 中国 | $330.3K |
| 2025-04-03 | 无水氨 | OBLENE CO LTD | 印度尼西亚 | $589.1K |