Radsafe Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 电离辐射检测仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RADSAFE
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$19.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108548786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDD80TW |
| 成立日期 | 2018-12-14 |
| 联系地址 | Số 10 ngách 168 ngõ Văn Chương, đường Tôn Đức Thắng, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RADSAFE |
| 企业英文名称 | RADSAFE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Toà Icon4- Số 243A, Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966389992 |
| 官网 | www.radsafe.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $19.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.0K | 其他电子IC、印刷电路 |
| BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.3K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $736 | 印刷电路、处理器及控制器 |
| ebfc33ab7c7088dfe7e43b1f406810ad | 3 | $736 | ||
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $683 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $528 | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $476 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HaeHwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $318 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $174 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 电离辐射检测仪 | DKT VINA CO LTD | 越南 | $214 |
| 2025-12-29 | 电离辐射检测仪 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $214 |
| 2025-11-20 | 电离辐射检测仪 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-11-20 | 电离辐射检测仪 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-10-20 | 电离辐射检测仪 | BYD ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $390 |
| 2025-10-15 | 电离辐射检测仪 | DKT VINA CO LTD | 越南 | $214 |
| 2025-10-15 | 电离辐射检测仪 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $214 |
| 2025-09-17 | 电离辐射检测仪 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $179 |
| 2025-09-12 | 电离辐射检测仪 | CHILISIN ELECTRONICS (VIETNAM) LTD CO | 越南 | $179 |
| 2025-09-09 | 电离辐射检测仪 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $306 |