ZXD Logistics Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ LOGISTICS ZXD
16
进口笔数
5
出口笔数
$124.9K
进口金额
$59.0K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2025-12-09
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317992628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNREH8N11 |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | 29/31 Lê Đức Thọ, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS ZXD |
| 企业英文名称 | ZXD TRADING AND LOGISTICS SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa Nhà 1/1 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84916599128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 870829 | 车身零件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630130 | 棉毯 |
| 630231 | 棉制床品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630130 | 棉毯 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $124.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $59.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $116.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangdong Zhongxin Da Trading Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 皮带输送机、其他橡塑机械 |
| M ONE (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.4K | 喷枪 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxomer Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $53.2K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 非办公金属家具 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $770 |
| 2026-03-12 | 车身零件 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $307 |
| 2026-03-12 | 车用照明信号装置 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $502 |
| 2026-03-12 | 车用照明信号装置 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $147 |
| 2026-03-12 | 车身零件 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $412 |
| 2026-03-12 | 车身零件 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $296 |
| 2026-03-12 | 车身零件 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-12 | 车身零件 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $397 |
| 2026-03-12 | 车身零件 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $703 |
| 2026-03-12 | 车身零件 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 电气信号装置 | LUXOMER VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $834 |
| 2025-12-09 | 非泡沫塑料片 | LUXOMER VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-11-12 | 其他电气开关 | LUXOMER VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $573 |
| 2025-11-12 | 其他光学测量仪 | LUXOMER VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-12 | 塑料管 | LUXOMER VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-11-12 | 塑料管 | LUXOMER VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-06-02 | 贱金属帽架 | LUXOMER VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $376 |
| 2025-06-02 | 卧室木家具 | LUXOMER VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-06-02 | 木制办公家具 | LUXOMER VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $309 |
| 2025-06-02 | 棉制床品 | LUXOMER VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.0K |