KEIBI CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 37.5瓦以下电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KEIBI
3
进口笔数
3
出口笔数
$421.9K
进口金额
$505.1K
出口金额
2023-07-03
最近进口
2023-07-06
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0402181243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM65GSEB |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | Số 2 đường 3 tháng 2, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEIBI |
| 企业英文名称 | KEIBI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 đường 3 tháng 2, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 02363899755 |
| 邮箱 | keibicompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $421.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $505.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $421.9K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEX INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $505.1K | 瓦楞纸箱、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-03 | 750瓦以下直流电机 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2023-07-03 | 750瓦以下直流电机 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-07-03 | 750W以下直流电机 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $134.2K |
| 2023-06-16 | 37.5瓦以下电机 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $146.1K |
| 2023-05-19 | 单相交流电机 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $124.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 750W以下直流电机 | INTEX INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2023-07-06 | 750瓦以下直流电机 | INTEX INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $159.6K |
| 2023-07-06 | 750瓦以下直流电机 | INTEX INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.9K |
| 2023-06-19 | 37.5瓦以下电机 | INTEX INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $168.6K |
| 2023-05-23 | 单相交流电机 | INTEX INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $155.9K |