HTES Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 气体烟雾分析仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và GIảI PHáP CôNG NGHệ CAO HTES VIệT NAM

33
进口笔数
0
出口笔数
$2.35M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $546.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $546.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $301.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $328.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $409.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $546.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $301.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $328.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $409.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107732599
企查查编码QVNS3M9K3S
成立日期2017-02-22
联系地址Số nhà 3, ngõ 203 phố Thanh Am, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ CAO HTES VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM HIGH TECHNOLOGIES EQUIPMENT AND SOLUTION HTES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话+842438755566
邮箱sale@nextera.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902710气体烟雾分析仪
848180阀门龙头
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
902680液体气体测量仪
853710电力控制板
841950工业热交换器
850440静止变流器
271019非轻质石油
851762通信设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时4$1.02M
中国10$590.2K
英国15$423.4K
德国4$181.2K
美国15$117.1K
匈牙利6$7.2K
日本6$6.3K
西班牙4$2.7K
马来西亚5$1.5K
以色列2$801

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nynas Pte. Ltd.新加坡4$1.02M非轻质石油、轻质石油油品
GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD.新加坡22$742.3K高压继电器、电器装置零件
Siemens Energy High Voltage Circuit Breaker Co., Ltd. Hangzhou中国4$559.7K电器装置零件、高压开关
Trench High Voltage Products Ltd.中国1$28.2K650kVA以下液体变压器、陶瓷绝缘子
Siemens High Voltage Hangzhou中国2$568电器装置零件、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19带接头绝缘电线SIEMENS ENERGY HIGH VOLTAGE CIRCUIT BREAKER CO LTD HANGZHOU中国$120
2025-11-13带接头绝缘电线SIEMENS ENERGY HIGH VOLTAGE CIRCUIT BREAKER CO LTD HANGZHOU中国$120
2025-10-09气体烟雾分析仪GE GRID SOLUTIONS PTE LTD英国$110.1K
2025-05-30气体烟雾分析仪GE GRID SOLUTIONS PTE LTD英国$31.0K
2025-05-30工业热交换器GE GRID SOLUTIONS PTE LTD英国$4.1K
2025-05-30电力控制板GE GRID SOLUTIONS PTE LTD匈牙利$2.6K
2025-05-30液体过滤机械GE GRID SOLUTIONS PTE LTD以色列$601
2025-05-30液体过滤机械GE GRID SOLUTIONS PTE LTD爱尔兰$45
2025-05-30阀门龙头GE GRID SOLUTIONS PTE LTD日本$704
2025-05-30静止变流器GE GRID SOLUTIONS PTE LTD马来西亚$244

相关企业 · 同类产品

HTES Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →