HTES Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và GIảI PHáP CôNG NGHệ CAO HTES VIệT NAM
33
进口笔数
0
出口笔数
$2.35M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107732599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3M9K3S |
| 成立日期 | 2017-02-22 |
| 联系地址 | Số nhà 3, ngõ 203 phố Thanh Am, Phường Việt Hưng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ CAO HTES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HIGH TECHNOLOGIES EQUIPMENT AND SOLUTION HTES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +842438755566 |
| 邮箱 | sale@nextera.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 4 | $1.02M |
| 中国 | 10 | $590.2K |
| 英国 | 15 | $423.4K |
| 德国 | 4 | $181.2K |
| 美国 | 15 | $117.1K |
| 匈牙利 | 6 | $7.2K |
| 日本 | 6 | $6.3K |
| 西班牙 | 4 | $2.7K |
| 马来西亚 | 5 | $1.5K |
| 以色列 | 2 | $801 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nynas Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.02M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | 22 | $742.3K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Siemens Energy High Voltage Circuit Breaker Co., Ltd. Hangzhou | 中国 | 4 | $559.7K | 电器装置零件、高压开关 |
| Trench High Voltage Products Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 650kVA以下液体变压器、陶瓷绝缘子 |
| Siemens High Voltage Hangzhou | 中国 | 2 | $568 | 电器装置零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 带接头绝缘电线 | SIEMENS ENERGY HIGH VOLTAGE CIRCUIT BREAKER CO LTD HANGZHOU | 中国 | $120 |
| 2025-11-13 | 带接头绝缘电线 | SIEMENS ENERGY HIGH VOLTAGE CIRCUIT BREAKER CO LTD HANGZHOU | 中国 | $120 |
| 2025-10-09 | 气体烟雾分析仪 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 英国 | $110.1K |
| 2025-05-30 | 气体烟雾分析仪 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 英国 | $31.0K |
| 2025-05-30 | 工业热交换器 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 英国 | $4.1K |
| 2025-05-30 | 电力控制板 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 匈牙利 | $2.6K |
| 2025-05-30 | 液体过滤机械 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 以色列 | $601 |
| 2025-05-30 | 液体过滤机械 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 爱尔兰 | $45 |
| 2025-05-30 | 阀门龙头 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 日本 | $704 |
| 2025-05-30 | 静止变流器 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 马来西亚 | $244 |