Well Square Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
41
进口笔数
21
出口笔数
$296.0K
进口金额
$135.2K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2025-12-30
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316238834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6GXC20 |
| 成立日期 | 2020-04-20 |
| 联系地址 | Lầu 5, Tòa nhà Thiên Sơn, Số 5 Nguyễn Gia Thiều, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WELL SQUARE |
| 企业英文名称 | WELL SQUARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Thực hiện quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.175亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $296.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $135.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinyuan Exploration Garment Co., Ltd. | 越南 | 19 | $168.5K | 其他塑纺箱盒、其他人纤针织服装 |
| Shining Star Printing & Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $127.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinyuan Exploration Garment Co., Ltd. | 越南 | 18 | $98.6K | PVC涂层织物、瓦楞纸箱 |
| Xin Yuan Garment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $36.6K | 聚丙烯塑料、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 纸质办公储物用品 | SHINING STAR PRINTING & PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $731 |
| 2025-12-26 | 瓦楞纸箱 | SHINING STAR PRINTING & PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $923 |
| 2025-12-26 | 瓦楞纸箱 | SHINING STAR PRINTING & PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $799 |
| 2025-12-26 | 瓦楞纸箱 | SHINING STAR PRINTING & PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $535 |
| 2025-12-26 | 瓦楞纸箱 | SHINING STAR PRINTING & PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $807 |
| 2025-12-26 | 纸质办公储物用品 | SHINING STAR PRINTING & PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-26 | 瓦楞纸箱 | SHINING STAR PRINTING & PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $538 |
| 2025-12-26 | 印刷标签 | SHINING STAR PRINTING & PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $408 |
| 2025-12-26 | 瓦楞纸箱 | SHINING STAR PRINTING & PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $501 |
| 2025-12-26 | 瓦楞纸箱 | SHINING STAR PRINTING & PACKAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $609 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 瓦楞纸箱 | XINYUAN EXPLORATION GARMENT CO LTD | 越南 | $538 |
| 2025-12-30 | 瓦楞纸箱 | XINYUAN EXPLORATION GARMENT CO LTD | 越南 | $889 |
| 2025-12-30 | 瓦楞纸箱 | XINYUAN EXPLORATION GARMENT CO LTD | 越南 | $714 |
| 2025-12-30 | 瓦楞纸箱 | XINYUAN EXPLORATION GARMENT CO LTD | 越南 | $923 |
| 2025-12-30 | 瓦楞纸箱 | XINYUAN EXPLORATION GARMENT CO LTD | 越南 | $703 |
| 2025-12-30 | 纸质办公储物用品 | XINYUAN EXPLORATION GARMENT CO LTD | 越南 | $741 |
| 2025-12-30 | 瓦楞纸箱 | XINYUAN EXPLORATION GARMENT CO LTD | 越南 | $799 |
| 2025-12-30 | 印刷标签 | XINYUAN EXPLORATION GARMENT CO LTD | 越南 | $408 |
| 2025-12-30 | 瓦楞纸箱 | XINYUAN EXPLORATION GARMENT CO LTD | 越南 | $528 |
| 2025-12-30 | 纸质办公储物用品 | XINYUAN EXPLORATION GARMENT CO LTD | 越南 | $731 |