PHONG PHU TEXTILE GARMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY PHONG PHú
3
进口笔数
8
出口笔数
$380
进口金额
$262.1K
出口金额
2025-06-27
最近进口
2026-01-31
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314340448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HNFWJ6 |
| 成立日期 | 2017-04-10 |
| 联系地址 | 466/14 Đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY PHONG PHÚ |
| 企业英文名称 | PHONG PHU TEXTILE GARMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 466/14 Đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84938082773 |
| 邮箱 | mailyduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620423 | 女式化纤套装 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $340 |
| 泰国 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌拉圭 | 6 | $259.2K |
| 印度 | 2 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GO TOURS HAWAII | 美国 | 2 | $340 | 非棉针织背心、棉质衬衫 |
| ANDRES LUIS DELMONTE | 泰国 | 1 | $40 | 棉质衬衫 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHIC PARISIEN SA | 乌拉圭 | 6 | $259.2K | 女式棉裤、女式化纤衬衫 |
| Jyotiraj Impex | 印度 | 2 | $3.0K | 女式化纤套装、食用海藻 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 非棉针织背心 | GO TOURS HAWAII | 美国 | $240 |
| 2025-05-13 | 棉质衬衫 | ANDRES LUIS DELMONTE | 泰国 | $40 |
| 2025-05-13 | 棉质衬衫 | GO TOURS HAWAII | 美国 | $100 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 棉针织T恤及背心 | CHIC PARISIEN SA | 乌拉圭 | $7.2K |
| 2026-01-31 | 棉针织T恤及背心 | CHIC PARISIEN SA | 乌拉圭 | $4.6K |
| 2026-01-31 | 棉针织T恤及背心 | CHIC PARISIEN SA | 乌拉圭 | $3.9K |
| 2026-01-31 | 棉针织T恤及背心 | CHIC PARISIEN SA | 乌拉圭 | $2.6K |
| 2026-01-31 | 棉针织T恤及背心 | CHIC PARISIEN SA | 乌拉圭 | $2.0K |
| 2026-01-31 | 棉针织T恤及背心 | CHIC PARISIEN SA | 乌拉圭 | $4.7K |
| 2026-01-31 | 女式纺织裤 | CHIC PARISIEN SA | 乌拉圭 | $2.5K |
| 2026-01-31 | 棉针织T恤及背心 | CHIC PARISIEN SA | 乌拉圭 | $12.0K |
| 2026-01-31 | 女式纺织裤 | CHIC PARISIEN SA | 乌拉圭 | $2.4K |
| 2026-01-31 | 棉针织T恤及背心 | CHIC PARISIEN SA | 乌拉圭 | $4.5K |