Seiwa Plastic Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEIWA PLASTIC VIệT NAM
13
进口笔数
17
出口笔数
$151.8K
进口金额
$75.8K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-11-26
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316565609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89KB5V6 |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | Số 3 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEIWA PLASTIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEIWA PLASTIC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84902447467 |
| 邮箱 | tu_nguyen_vn@seiwashouji.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.1754亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 481930 | 大纸袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $151.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $75.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | 12 | $151.8K | ABS共聚物、可发泡聚苯乙烯 |
| Ishigami Kagaku Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $59 | 其他塑料废料、ABS共聚物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | 16 | $74.4K | ABS共聚物、聚甲醛 |
| Ishigami Kagaku Kogyosho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.4K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | ABS共聚物 | Seiwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 其他苯乙烯聚合物 | Seiwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-14 | ABS共聚物 | Seiwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-14 | ABS共聚物 | Seiwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-14 | ABS共聚物 | Seiwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-14 | ABS共聚物 | Seiwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | $250 |
| 2026-04-14 | ABS共聚物 | Seiwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-14 | ABS共聚物 | Seiwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 其他苯乙烯聚合物 | Seiwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-14 | ABS共聚物 | Seiwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | $250 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | ABS共聚物 | Seiwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2025-11-26 | ABS共聚物 | SEIWASHOUJI CO.,LTD | 日本 | $325 |
| 2025-11-26 | ABS共聚物 | Seiwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | $352 |
| 2025-11-26 | ABS共聚物 | SEIWASHOUJI CO.,LTD | 日本 | $313 |
| 2025-11-26 | ABS共聚物 | SEIWASHOUJI CO.,LTD | 日本 | $311 |
| 2025-11-26 | ABS共聚物 | SEIWASHOUJI CO.,LTD | 日本 | $319 |
| 2025-11-26 | ABS共聚物 | Seiwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | $329 |
| 2025-11-26 | ABS共聚物 | SEIWASHOUJI CO.,LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-02-19 | ABS共聚物 | SEIWASHOUJI CO.,LTD | 日本 | $342 |
| 2025-02-19 | ABS共聚物 | SEIWASHOUJI CO.,LTD | 日本 | $631 |