Huimen Machines Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Móc Huimen
19
进口笔数
20
出口笔数
$799.4K
进口金额
$197.5K
出口金额
2024-08-02
最近进口
2025-08-28
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313737881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFHG7UU5 |
| 成立日期 | 2016-04-05 |
| 联系地址 | 184/12/5 Đường Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC HUIMEN |
| 企业英文名称 | HUIMEN MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/2B Đường 26/3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | +842835475166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $379.7K |
| 美国 | 12 | $364.6K |
| 墨西哥 | 4 | $30.5K |
| 法国 | 2 | $9.1K |
| 德国 | 5 | $6.6K |
| 印度 | 2 | $6.5K |
| 瑞典 | 1 | $1.3K |
| 日本 | 1 | $900 |
| 罗马尼亚 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $183.9K |
| 老挝 | 1 | $13.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yuanle Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $534.4K | 过滤净化器零件、其他气泵 |
| Shandong Yuanle Import & Export Ltd. | 美国 | 7 | $255.8K | 防冻制剂 |
| Shandong Yuanle Import & Export Ltd. | 法国 | 2 | $9.1K | 防冻制剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $126.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Sun Paper Savannakhet Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.9K | 其他磷肥、未漂牛皮纸废料 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sun Paper Savannakhet Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $13.6K | 其他磷肥、磷酸一铵肥料 |
| Goertek Precision Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 过滤净化器零件、防冻制剂 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 气体过滤机械 | SHANDONG YUANLE IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $320 |
| 2024-08-02 | 液体过滤机械 | SHANDONG YUANLE IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-02 | 液体过滤机械 | SHANDONG YUANLE IMPORT & EXPORT LTD CO | 德国 | $330 |
| 2024-08-02 | 硫化橡胶软管 | SHANDONG YUANLE IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-02 | 液体过滤机械 | SHANDONG YUANLE IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $540 |
| 2024-08-01 | 防冻制剂 | Shandong Yuanle Import & Export Ltd. | 法国 | $3.1K |
| 2024-06-18 | 液体过滤机械 | SHANDONG YUANLE IMPORT & EXPORT LTD CO | 德国 | $480 |
| 2024-06-18 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG YUANLE IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $1.9K |
| 2024-06-18 | 液体过滤机械 | SHANDONG YUANLE IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $224 |
| 2024-05-28 | 带接头绝缘电线 | SHANDONG YUANLE IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $94 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 液体过滤机械 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $644 |
| 2025-08-28 | 气体过滤机械 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $824 |
| 2025-08-28 | 液体过滤机械 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-28 | 防冻制剂 | GOERTEK PRECISION INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-08-28 | 液体过滤机械 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-08-28 | 液体过滤机械 | GOERTEK PRECISION INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $644 |
| 2025-08-28 | 气体过滤机械 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $253 |
| 2025-08-28 | 防冻制剂 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $39.5K |
| 2025-08-28 | 气体过滤机械 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-28 | 防冻制剂 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |