Viet Han International Mfg Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 男式化纤裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SX - TM QUốC Tế VIệT HàN
3
进口笔数
3
出口笔数
$27.9K
进口金额
$81.4K
出口金额
2024-06-11
最近进口
2024-07-30
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700948273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQG1NV0 |
| 成立日期 | 2022-11-08 |
| 联系地址 | Đội 4, Xã Liên Sơn, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SX - TM QUỐC TẾ VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN INTERNATIONAL MANUFACTURING - TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 4, Xã Gia Hưng, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0986193686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540744 | 印花尼龙织物 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 540784 | 印花合成布 |
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
| 551329 | 染色机织布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $18.8K |
| 中国 | 1 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $81.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bumyang Trading | 韩国 | 1 | $10.6K | 塑料纽扣、塑料衣着附件 |
| Gogang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 聚酯短纤织物、25-70克非织造布 |
| Varaengi Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.2K | 包覆橡胶绳、窄幅弹性织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gogang Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $70.0K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| Varaengi Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.4K | 女式纺织长裤、女式化纤衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 印刷标签 | GOGANG CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-06-11 | 机织标签 | GOGANG CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-11 | 橡塑浸渍纱线 | GOGANG CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-06-07 | 染色机织布 | GOGANG CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-06-07 | 塑料涂层织物 | GOGANG CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-05-12 | 印花聚酯布 | BUM YANG TRADING | 韩国 | $10 |
| 2023-05-12 | 金属钩环 | BUM YANG TRADING | 韩国 | $40 |
| 2023-05-12 | 非织造标签 | BUM YANG TRADING | 韩国 | $23 |
| 2023-05-12 | 非织造标签 | BUM YANG TRADING | 韩国 | $216 |
| 2023-05-12 | 印花聚酯布 | BUM YANG TRADING | 韩国 | $66 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 男式化纤裤 | GOGANG CO LTD | 韩国 | $17.5K |
| 2024-07-30 | 男式化纤裤 | GOGANG CO LTD | 韩国 | $17.5K |
| 2024-07-18 | 男式化纤裤 | GOGANG CO LTD | 韩国 | $17.5K |
| 2024-07-18 | 男式化纤裤 | GOGANG CO LTD | 韩国 | $17.5K |
| 2023-04-13 | 女式化纤衬衫 | VARAENGI CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2023-04-13 | 女式纺织长裤 | VARAENGI CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2023-04-13 | 女式化纤衬衫 | VARAENGI CO LTD | 韩国 | $2.4K |