AZT VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AZT VIệT NAM
23
进口笔数
4
出口笔数
$4.23M
进口金额
$430.4K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-08-06
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108071510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1EM3J4 |
| 成立日期 | 2017-11-24 |
| 联系地址 | Xóm 2, Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AZT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AZT VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 63 đường Bắc Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84869892929 |
| 邮箱 | ketoan@azt.com.vn |
| 官网 | www.azt.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 381900 | 液压油 |
| 382312 | 工业脂肪酸 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $1.31M |
| 泰国 | 4 | $783.9K |
| 墨西哥 | 6 | $636.8K |
| 马来西亚 | 3 | $539.1K |
| 白俄罗斯 | 1 | $234.4K |
| 土耳其 | 1 | $221.0K |
| 捷克 | 1 | $162.8K |
| 中国 | 5 | $130.3K |
| 越南 | 2 | $116.1K |
| 德国 | 2 | $82.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 4 | $430.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CIENA LTD | 英国 | 2 | $1.66M | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| IP Tribe Private Ltd. | 美国 | 2 | $716.1K | 自动数据处理机处理部件 |
| SAMUDRA INDO TRADING LTD | 西班牙 | 5 | $592.4K | 数据处理机、通信设备 |
| MOWORO PTE LTD | 新加坡 | 3 | $470.2K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| PT DAGANG ASIA TIMUR | 白俄罗斯 | 1 | $234.4K | 非医用X射线设备 |
| PT DAGANG ASIA TIMUR | 土耳其 | 1 | $221.0K | 其他电气设备 |
| M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $121.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| CIENA COMMUNICATIONS INC | 墨西哥 | 3 | $82.5K | 通信设备零件、通信设备 |
| SHANDONG HUMMINGBIRD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $62.9K | 其他木工机床、木工机床 |
| LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $35.6K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4ACES PTE LTD | 新加坡 | 3 | $304.1K | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| MOONSTRIKE INTERNATIONAL TRADING FZCO | 阿联酋 | 1 | $126.2K | 智能手机 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 通信设备零件 | CIENA LTD | 墨西哥 | $20.0K |
| 2026-04-14 | 通信设备零件 | CIENA LTD | 马来西亚 | $59.4K |
| 2026-04-14 | 通信设备零件 | CIENA LTD | 墨西哥 | $2.8K |
| 2026-04-14 | 其他半导体介质 | CIENA LTD | 墨西哥 | $953 |
| 2026-04-14 | 通信设备零件 | CIENA LTD | 墨西哥 | $132.4K |
| 2026-04-14 | 通信设备零件 | CIENA LTD | 墨西哥 | $132.4K |
| 2026-04-14 | 通信设备零件 | CIENA LTD | 墨西哥 | $9.9K |
| 2026-04-14 | 通信设备零件 | CIENA LTD | 墨西哥 | $771 |
| 2026-04-14 | 其他半导体介质 | CIENA LTD | 墨西哥 | $3.9K |
| 2026-04-14 | 通信设备零件 | CIENA LTD | 泰国 | $208.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 智能手机 | MOONSTRIKE INTERNATIONAL TRADING FZCO | 阿联酋 | $126.2K |
| 2024-03-09 | 智能手机 | 4ACES PTE LTD | 阿联酋 | $182.2K |
| 2023-12-06 | 智能手机 | 4ACES PTE LTD | 阿联酋 | $47.3K |
| 2023-12-06 | 智能手机 | 4ACES PTE LTD | 阿联酋 | $12.1K |
| 2023-12-06 | 智能手机 | 4ACES PTE LTD | 阿联酋 | $28.6K |
| 2023-11-11 | 智能手机 | 4ACES PTE LTD | 阿联酋 | $19.4K |
| 2023-11-11 | 智能手机 | 4ACES PTE LTD | 阿联酋 | $14.6K |