Ninh Giang Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NINH GIANG
6
进口笔数
0
出口笔数
$77.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110441656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK92FX9 |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Tầng 2 Số nhà 33 Ngõ 286, Đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NINH GIANG |
| 企业英文名称 | NINH GIANG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Số nhà 33 Ngõ 286, Đường Giáp Bát, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 0817977485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $77.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiheng Plastic (Group) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.3K | 其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Dongguan Yiheng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 其他着色制剂 |
| Nanjing Lepuz Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $840 | 荧光增白染料、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他着色制剂 | DONGGUAN YIHENG PLASTIC CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-15 | 其他着色制剂 | DONGGUAN YIHENG PLASTIC CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-09-08 | 其他着色制剂 | YIHENG PLASTIC (GROUP) CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2024-10-21 | 其他着色制剂 | YIHENG PLASTIC (GROUP) CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-10-21 | 其他着色制剂 | YIHENG PLASTIC (GROUP) CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-06-13 | 其他着色制剂 | YIHENG PLASTIC (GROUP) CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-06-13 | 其他着色制剂 | YIHENG PLASTIC (GROUP) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-11-07 | 染料颜料 | YIHENG PLASTIC (GROUP) CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-11-07 | 染料颜料 | YIHENG PLASTIC (GROUP) CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-11-03 | 荧光增白染料 | NANJING LEPUZ CHEMICAL CO LTD | 中国 | $840 |