KUNGFU VIETNAM IMPORT & EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU KUNGFU VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$371.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109700440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0E6TJ1 |
| 成立日期 | 2021-07-08 |
| 联系地址 | Số 14, ngách 46/41 Phạm Ngọc Thạch, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KUNGFU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KUNGFU VIETNAM IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngách 46/41 Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84974665555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $371.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO ZHUYE ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | 6 | $93.8K | 蒸发式冷却器、非窗式空调机 |
| NEWAIR IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | 2 | $49.7K | 其他泡沫塑料、家用炊具 |
| ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | 1 | $42.0K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| GUANGZHOU HAOOI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $38.9K | LED光伏照明装置、PVC泡沫板 |
| DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $35.5K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| ZHEJIANG YONGKANG FOREIGN ECONOMY & TRADE CORP | 中国 | 1 | $27.4K | 其他电动手工具、其他气泵 |
| NINGBO RESAN OPTIMAL ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | 1 | $25.6K | 其他钢铁家用品、家用炊具 |
| SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | 1 | $22.7K | 燃气炊具、其他家用电动热器 |
| ENPING CITY DONGMING TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $18.0K | 麦克风及支架、其他电气设备 |
| SHENZHEN MAU TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $17.4K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 其他铝制品 | ZHEJIANG YONGKANG FOREIGN ECONOMY & TRADE CORP | 中国 | $6.8K |
| 2025-11-03 | 其他铝制品 | ZHEJIANG YONGKANG FOREIGN ECONOMY & TRADE CORP | 中国 | $17.9K |
| 2025-11-03 | 其他铝制品 | ZHEJIANG YONGKANG FOREIGN ECONOMY & TRADE CORP | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-28 | 音频放大器 | SHENZHEN MAU TRADING CO., LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-08-28 | 音频放大器 | SHENZHEN MAU TRADING CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-04-08 | 125W以下风扇 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $14.4K |
| 2025-04-08 | 小功率电风扇 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $8.3K |
| 2025-01-09 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU HAOOI TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-01-09 | 光伏组件 | GUANGZHOU HAOOI TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-01-09 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU HAOOI TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |