Viet Nhu Y Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Như ý
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$1.38M
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201460746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7251GW |
| 成立日期 | 2014-01-02 |
| 联系地址 | Tổ 20, Ấp 4, Xã Tân Hưng, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NHƯ Ý |
| 企业英文名称 | VIET NHU Y COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 20, Ấp 12, Xã Thanh Hưng, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842733920132 |
| 邮箱 | vietnhuy.co@gmail.com |
| 传真 | 0733920132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.34M |
| 越南 | 1 | $36.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Spring International Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $819.2K | 其他食品制剂 |
| Dongxing City Hongyi Zhiyuan Trading Corp. | 中国 | 10 | $338.0K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| ICCME Food Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $121.5K | 其他食品制剂、制备面食 |
| DONGXING CITY HONG YI ZHI YUAN TRADING CORP | 中国 | 1 | $39.0K | 其他食品制剂 |
| Guangzhou Spring International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.4K | 其他食品制剂 |
| Y.K. International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 其他食品制剂、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | DONGXING CITY HONG YI ZHI YUAN TRADING CORP | 中国 | $39.0K |
| 2026-03-17 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU SPRING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-03-17 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU SPRING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-03-06 | 制备面食 | Y K INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-06 | 制备面食 | Y K INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU SPRING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU SPRING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2025-10-24 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU SPRING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2025-10-24 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU SPRING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-10-14 | 其他食品制剂 | DONGXING CITY HONG YI ZHI YUAN TRADING CORP ORATION | 中国 | $33.8K |