Loi Loi One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN LợI LợI
21
进口笔数
267
出口笔数
$741.0K
进口金额
$40.85M
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
91
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6100394581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGPP8G6 |
| 成立日期 | 2009-05-12 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Hòa Bình, Phường Lê Lợi, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN LỢI LỢI |
| 企业英文名称 | LOI LOI ONE MEMBER COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Hòa Bình, Phường Đăk BLa, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842603917077 |
| 传真 | 02603917077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 390910 | 氨基树脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $741.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 11 | $30.94M |
| 印度尼西亚 | 54 | $2.73M |
| 土耳其 | 36 | $1.42M |
| 中国 | 22 | $1.07M |
| 墨西哥 | 8 | $568.7K |
| 印度 | 20 | $509.4K |
| 韩国 | 11 | $353.6K |
| 中国台湾 | 11 | $335.1K |
| 南非 | 8 | $302.5K |
| 也门 | 5 | $260.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Reego Group Ltd. | 中国 | 20 | $709.3K | 其他润滑剂、二氧化硅 |
| Shandong Sunsine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.7K | 橡胶促进剂、苯并噻唑化合物 |
下游采购商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2b2e5390fb4753275b276bcb31ee25e3 | 18 | $1.06M | ||
| CV Sukawa Mitra Bersama | 印度尼西亚 | 16 | $847.8K | 其他硫化橡胶制品 |
| Dongguan Victory Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 15 | $680.0K | 硫化橡胶绳、其他硫化橡胶制品 |
| Hulera Fenix, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 8 | $568.7K | 其他硫化橡胶制品 |
| CV Multi Buana Jaya | 印度尼西亚 | 15 | $563.0K | 其他硫化橡胶制品、其他苯乙烯聚合物 |
| DAF Buro Office Supplies San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 13 | $555.7K | 其他硫化橡胶制品 |
| Atul Paper Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $312.2K | 初级硅氧烷、自粘塑料片 |
| Chungwha Co., Ltd. | 南非 | 8 | $302.5K | 其他硫化橡胶制品 |
| Body Products Relax Pharma und Kosmetik GmbH | 德国 | 7 | $163.2K | 医用橡胶手套、其他硫化橡胶制品 |
| G T Mercon | 印度 | 7 | $59.0K | 其他硫化橡胶制品、制绳机 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 二氧化硅 | Hong Kong Reego Group Ltd. | 中国 | $64.0K |
| 2026-04-04 | 二氧化硅 | Hong Kong Reego Group Ltd. | 中国 | $64.0K |
| 2026-03-24 | 二氧化硅 | Hong Kong Reego Group Ltd. | 中国 | $25.6K |
| 2025-12-26 | 二氧化硅 | Hong Kong Reego Group Ltd. | 中国 | $38.4K |
| 2025-12-17 | 二氧化硅 | Hong Kong Reego Group Ltd. | 中国 | $25.6K |
| 2025-10-30 | 二氧化硅 | Hong Kong Reego Group Ltd. | 中国 | $38.4K |
| 2025-09-10 | 二氧化硅 | Hong Kong Reego Group Ltd. | 中国 | $38.7K |
| 2025-08-04 | 二氧化硅 | Hong Kong Reego Group Ltd. | 中国 | $38.7K |
| 2025-06-26 | 二氧化硅 | Hong Kong Reego Group Ltd. | 中国 | $38.7K |
| 2025-05-28 | 二氧化硅 | Hong Kong Reego Group Ltd. | 中国 | $38.7K |
出口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 其他硫化橡胶制品 | CV GOLDEN DJAYA | 印度尼西亚 | $24.1K |
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | YOSOGO WRITING INSTRUMENTS SB | 马来西亚 | $13.5K |
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | YOSOGO WRITING INSTRUMENTS SB | 马来西亚 | $21.2K |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | PT Duta Karya Indopratama | 印度尼西亚 | $53.7K |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | PT DUTA KARYA INDOPRATAMA | 印度尼西亚 | $14.7K |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | DAF Buro Office Supplies San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | $21.7K |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | DAF Buro Office Supplies San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | $7.7K |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | DAF Buro Office Supplies San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | $9.9K |
| 2026-04-11 | 其他硫化橡胶制品 | Dong Yang Rubber Co., Ltd. | 韩国 | $39.6K |
| 2026-03-28 | 其他硫化橡胶制品 | CV GOLDEN DJAYA | 印度尼西亚 | $67.7K |