Loi Loi One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN LợI LợI

21
进口笔数
267
出口笔数
$741.0K
进口金额
$40.85M
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
91
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.85M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.1K · 1 笔出口 $117.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $331.1K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $331.6K · 8 笔2023-12进口 $48.4K · 2 笔出口 $201.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $292.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $252.4K · 8 笔2024-04进口 $26.1K · 1 笔出口 $307.9K · 7 笔2024-05进口 $27.3K · 1 笔出口 $277.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 8 笔2024-07进口 $27.5K · 1 笔出口 $351.3K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $168.0K · 5 笔2024-09进口 $27.5K · 1 笔出口 $357.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 4 笔2024-11进口 $27.5K · 1 笔出口 $332.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $227.2K · 6 笔2025-01进口 $41.6K · 1 笔出口 $309.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-03进口 $26.6K · 1 笔出口 $277.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $279.6K · 6 笔2025-05进口 $38.7K · 1 笔出口 $30.85M · 5 笔2025-06进口 $38.7K · 1 笔出口 $328.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 7 笔2025-08进口 $38.7K · 1 笔出口 $338.4K · 8 笔2025-09进口 $38.7K · 1 笔出口 $466.2K · 13 笔2025-10进口 $38.4K · 1 笔出口 $396.7K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $322.2K · 9 笔2025-12进口 $64.0K · 2 笔出口 $333.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $281.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $189.5K · 8 笔2026-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $108.5K · 2 笔2026-04进口 $128.1K · 1 笔出口 $182.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.1K · 1 笔出口 $117.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $331.1K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $331.6K · 8 笔2023-12进口 $48.4K · 2 笔出口 $201.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $292.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $252.4K · 8 笔2024-04进口 $26.1K · 1 笔出口 $307.9K · 7 笔2024-05进口 $27.3K · 1 笔出口 $277.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 8 笔2024-07进口 $27.5K · 1 笔出口 $351.3K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $168.0K · 5 笔2024-09进口 $27.5K · 1 笔出口 $357.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 4 笔2024-11进口 $27.5K · 1 笔出口 $332.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $227.2K · 6 笔2025-01进口 $41.6K · 1 笔出口 $309.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-03进口 $26.6K · 1 笔出口 $277.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $279.6K · 6 笔2025-05进口 $38.7K · 1 笔出口 $30.85M · 5 笔2025-06进口 $38.7K · 1 笔出口 $328.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 7 笔2025-08进口 $38.7K · 1 笔出口 $338.4K · 8 笔2025-09进口 $38.7K · 1 笔出口 $466.2K · 13 笔2025-10进口 $38.4K · 1 笔出口 $396.7K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $322.2K · 9 笔2025-12进口 $64.0K · 2 笔出口 $333.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $281.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $189.5K · 8 笔2026-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $108.5K · 2 笔2026-04进口 $128.1K · 1 笔出口 $182.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号6100394581
企查查编码QVNXGPP8G6
成立日期2009-05-12
联系地址Khu công nghiệp Hòa Bình, Phường Lê Lợi, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN LỢI LỢI
企业英文名称LOI LOI ONE MEMBER COMPANY LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Hòa Bình, Phường Đăk BLa, Quảng Ngãi
经营范围Kinh doanh xuất nhập khẩu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842603917077
传真02603917077
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281122二氧化硅
381210橡胶促进剂

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
400700硫化橡胶绳
390910氨基树脂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$741.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡11$30.94M
印度尼西亚54$2.73M
土耳其36$1.42M
中国22$1.07M
墨西哥8$568.7K
印度20$509.4K
韩国11$353.6K
中国台湾11$335.1K
南非8$302.5K
也门5$260.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Reego Group Ltd.中国20$709.3K其他润滑剂、二氧化硅
Shandong Sunsine Chemical Co., Ltd.中国1$31.7K橡胶促进剂、苯并噻唑化合物

下游采购商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
2b2e5390fb4753275b276bcb31ee25e318$1.06M
CV Sukawa Mitra Bersama印度尼西亚16$847.8K其他硫化橡胶制品
Dongguan Victory Rubber Products Co., Ltd.中国15$680.0K硫化橡胶绳、其他硫化橡胶制品
Hulera Fenix, S.A. de C.V.墨西哥8$568.7K其他硫化橡胶制品
CV Multi Buana Jaya印度尼西亚15$563.0K其他硫化橡胶制品、其他苯乙烯聚合物
DAF Buro Office Supplies San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其13$555.7K其他硫化橡胶制品
Atul Paper Pvt. Ltd.印度9$312.2K初级硅氧烷、自粘塑料片
Chungwha Co., Ltd.南非8$302.5K其他硫化橡胶制品
Body Products Relax Pharma und Kosmetik GmbH德国7$163.2K医用橡胶手套、其他硫化橡胶制品
G T Mercon印度7$59.0K其他硫化橡胶制品、制绳机

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04二氧化硅Hong Kong Reego Group Ltd.中国$64.0K
2026-04-04二氧化硅Hong Kong Reego Group Ltd.中国$64.0K
2026-03-24二氧化硅Hong Kong Reego Group Ltd.中国$25.6K
2025-12-26二氧化硅Hong Kong Reego Group Ltd.中国$38.4K
2025-12-17二氧化硅Hong Kong Reego Group Ltd.中国$25.6K
2025-10-30二氧化硅Hong Kong Reego Group Ltd.中国$38.4K
2025-09-10二氧化硅Hong Kong Reego Group Ltd.中国$38.7K
2025-08-04二氧化硅Hong Kong Reego Group Ltd.中国$38.7K
2025-06-26二氧化硅Hong Kong Reego Group Ltd.中国$38.7K
2025-05-28二氧化硅Hong Kong Reego Group Ltd.中国$38.7K

出口(共 267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25其他硫化橡胶制品CV GOLDEN DJAYA印度尼西亚$24.1K
2026-04-24其他硫化橡胶制品YOSOGO WRITING INSTRUMENTS SB马来西亚$13.5K
2026-04-24其他硫化橡胶制品YOSOGO WRITING INSTRUMENTS SB马来西亚$21.2K
2026-04-23其他硫化橡胶制品PT Duta Karya Indopratama印度尼西亚$53.7K
2026-04-23其他硫化橡胶制品PT DUTA KARYA INDOPRATAMA印度尼西亚$14.7K
2026-04-22其他硫化橡胶制品DAF Buro Office Supplies San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其$21.7K
2026-04-22其他硫化橡胶制品DAF Buro Office Supplies San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其$7.7K
2026-04-22其他硫化橡胶制品DAF Buro Office Supplies San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其$9.9K
2026-04-11其他硫化橡胶制品Dong Yang Rubber Co., Ltd.韩国$39.6K
2026-03-28其他硫化橡胶制品CV GOLDEN DJAYA印度尼西亚$67.7K

相关企业 · 同类产品

Loi Loi One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →