Magnolia Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 碳酸钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT MộC LAN
54
进口笔数
0
出口笔数
$2.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107065419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG1PR7G |
| 成立日期 | 2015-10-26 |
| 联系地址 | Số 39, phố Giang Biên, tổ 5, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MỘC LAN |
| 企业英文名称 | MAGNOLIA TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31 cụm Giang Biên, tổ 5, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84964370088 |
| 邮箱 | ltd.moclan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283620 | 碳酸钠 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $2.05M |
| 印度 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 35 | $1.35M | 氯化铵、碳酸钠 |
| Reapjoy Share Co., Ltd. | 中国 | 12 | $555.1K | 碳酸钠、氯化钙 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 中国 | 4 | $106.0K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 固体烧碱、车身零件 |
| Bright Glory International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 碳酸钠、氯化钙 |
| Adhyashakti Minechem | 印度 | 1 | $0 | 粘土及膨润土、其他粘土 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-14 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-03-10 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-03-03 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-03-03 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-12-27 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-12-23 | 粘土及膨润土 | ADHYASHAKTI MINECHEM | 印度 | $0 |
| 2025-11-12 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-11-12 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $37.2K |
| 2025-11-12 | 碳酸钠 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $47.0K |