Winco Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WINCO VIệT NAM
101
进口笔数
0
出口笔数
$5.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108328558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SKRX4J |
| 成立日期 | 2018-06-18 |
| 联系地址 | Xóm Sắn, Thôn Trung Cao, Xã Trung Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINCO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | ô số 12 TT3 Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +842462934886 |
| 邮箱 | admin@wincovn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 940550 | 非电照明器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $5.60M |
| 日本 | 21 | $216.1K |
| 中国台湾 | 3 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Ouyamei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $2.59M | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Jiangsu Dingrui Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.43M | 非玻塑灯具零件、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $463.1K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhongshan Adair Lighting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $457.1K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $212.8K | LED发光二极管、LED灯 |
| Danyang Guoli Photovoltaic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.1K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Tianjin Golden Bridge Welding Materials International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.1K | 包覆焊条、镀贱金属钢线 |
| Ningbo Spark Optics Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.0K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 3 | $22.4K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.0K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-17 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $9.6K |
| 2026-02-25 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-02-25 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-02-25 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-02-25 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $12.8K |
| 2026-02-25 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-02-10 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-02-10 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-02-10 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |